Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 13

Cái này là cái gì? 이건 뭐예요?

물건의 이름을 묻기: "cái này" = 가까이 있는 것, "cái kia" = 멀리 있는 것. 질문 "Cái này là cái gì?" — 대답 "Cái này là cái bút." gì = "무엇". "cái"를 빼지 마세요: "Này"가 아니라 "Cái này". 새 단어: bút, túi, đồng hồ, ô, áo, giày, nước, cửa, cửa sổ, máy tính, tiền, vở. 성조 코너: 사물 단어를 빠르게; cái này / cái kia의 성조.

Cái này hay cái kia? — này일까 kia일까?

  1. Nam Tom, cái này là cái gì? 톰, 이건 뭐예요?
  2. Tom Cái này là cái bút. 이건 펜이에요.
  3. Tom Và cái này là cửa. 그리고 이건 문이에요. (실수: 문은 저쪽에 있어요 — 멀리 있는 것은 "cái này"가 아니라 "cái kia"를 써요)
  4. Nam "Cái kia" nhé — nó ở đó, không phải ở đây. Ở xa dùng "kia". "cái kia"예요 — 그건 저기 있고, 여기 있지 않아요. 멀리 있는 건 "kia"를 써요.
  5. Tom À, cái kia là cửa! 아, 저건 문이에요!

Đừng bỏ "cái" — "cái"를 빼지 마세요

  1. Linh Cái này là cái gì? 이건 뭐예요?
  2. Tom Này là cái túi. 이건 가방이에요. (실수: "này" 앞의 "cái"를 빼지 마세요 — "Cái này là cái túi"라고 해요)
  3. Linh "Cái này" nhé, đừng bỏ "cái". "Cái này là cái túi". "Cái này"예요, "cái"를 빼지 마세요. "Cái này là cái túi".
  4. Tom À, cái này là cái túi! Và cái kia là cái áo. 아, 이건 가방이에요! 그리고 저건 윗옷이에요.
汉字PinyinPOSMeaning
bút n.
túi n. 가방
đồng hồ n. 시계
ô n. 우산
áo n. 윗옷
giày n. 신발
nước n.
cửa n.
cửa sổ n. 창문
máy tính n. 컴퓨터
tiền n.
vở n. 공책

cái này / cái kia + gì cái này / cái kia + gì (이것/저것은 무엇)

Để hỏi tên một đồ vật, dùng "cái" làm đại từ chỉ vật: cái này = vật ở GẦN bạn, cái kia = vật ở XA. gì = "cái gì" (what). Câu hỏi: "Cái này là cái gì?" Trả lời: "Cái này là cái bút." hoặc "Cái kia là cái ô." Hai điều dễ sai: (1) đừng bỏ "cái" — nói "Cái này", không phải "Này"; (2) chọn đúng này/kia theo khoảng cách — gần dùng này, xa dùng kia. (kia bạn đã gặp ở ch6; này là từ chỉ vật ở gần.)

물건의 이름을 물을 때 "cái"를 사물 대명사로 써요: cái này = 당신에게 가까운 것, cái kia = 멀리 있는 것. gì = "무엇". 질문: "Cái này là cái gì?" 대답: "Cái này là cái bút." 또는 "Cái kia là cái ô." 흔한 실수 둘: (1) "cái"를 빼지 마세요 — "Này"가 아니라 "Cái này"; (2) 거리로 này/kia를 골라요 — 가까우면 này, 멀면 kia. (kia는 6과에서 봤어요; này는 가까운 사물을 가리키는 말이에요.)

  • Cái này là cái gì? — Cái này là cái bút. 이건 뭐예요? — 이건 펜이에요.
  • Cái kia là cái gì? — Cái kia là cái ô. 저건 뭐예요? — 저건 우산이에요.
  • Cái này là máy tính. 이건 컴퓨터예요.
  • Cái kia là cửa sổ. 저건 창문이에요.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.