Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 2
Cảm ơn ありがとう
いちばん難しい三つの声調 — hỏi・ngã・nặng — と特殊な母音(ă â ê ô ơ ư)。ありがとう、ごめんなさい、そして「お元気ですか?」の尋ね方を学びます。まだ文法はありません — 声調基礎の二つ目の章です。
Dialogue
Bạn khỏe không? — お元気ですか?
- Nam Chào bạn! Bạn khỏe không? やあ!お元気ですか?
- Linh Khỏe! Cảm ơn bạn. Bạn khỏe không? 元気!ありがとう。あなたは?
- Nam Khỏe! Rất vui gặp bạn. 元気!会えてとてもうれしい。
Dialogue
Cảm ơn và xin lỗi — お礼とおわび
- Nam Ôi, xin lỗi bạn! あっ、ごめんなさい!
- Linh Không sao! 大丈夫!(決まり文句:「không sao」=問題ない)
- Nam Cảm ơn bạn! ありがとう!
- Linh Không có gì. どういたしまして!(「không có gì」=「何でもない」)
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| cảm ơn | v. / interj. | ありがとう | |
| xin lỗi | v. / interj. | ごめんなさい / すみません | |
| làm ơn | v. | お願いします | |
| được | v. / adj. | できる / いい | |
| khỏe | adj. | 元気だ | |
| gặp | v. | 会う | |
| bạn | n. / pron. | 友達 / あなた(同年代) | |
| rất | adv. | とても |
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →