Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 3
Tôi là sinh viên 私は大学生です
最初の文: S là N。「là」は主語と名詞をつなぎます — でも形容詞の前では省きます(Tôi là khỏe ではなく Tôi khỏe)。名前や職業を尋ねて言う方法、そして「gì」で質問する方法を学びます。あなたと同じ学習者 Tom が登場し、一緒に直す間違いをします。
Dialogue
Tôi là Nam — 私はナムです
- Nam Chào bạn! Tôi là Nam. こんにちは!私はナムです。
- Tom Chào Nam! Tôi là Tom. やあ、ナム!私はTomです。
- Nam Tôi là sinh viên. Và bạn? 私は大学生です。あなたは?
- Tom Tôi là sinh viên. Rất vui gặp bạn! 私も大学生です。会えてうれしいです!
Dialogue
Không "là" trước tính từ — 形容詞の前に「là」は不要
- Linh Chào Tom! Bạn khỏe không? やあ、Tom!元気?
- Tom Tôi là khỏe! (誤) 「Tôi là khỏe!」— 形容詞 khỏe の前に「là」を入れています。
- Linh Không "là"! Khỏe là tính từ. "Tôi khỏe". 「là」はいりません!khỏe は形容詞です。「Tôi khỏe」と言います。
- Tom À! Tôi khỏe. Cảm ơn bạn! あっ!元気です。ありがとう!
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| tôi | pron. | 私 | |
| mình | pron. | 私(親しい) | |
| là | v. | ~です/だ | |
| tên | n. | 名前 | |
| người | n. | 人 | |
| sinh viên | n. | 大学生 | |
| học sinh | n. | (小中高の)生徒 | |
| gì | pron. | 何 | |
| và | conj. | ~と | |
| của | prep. | ~の | |
| nghề | n. | 職業 |
Grammar
S là N — câu với danh từ S là N — 名詞の文
"là" nối chủ ngữ với một DANH TỪ: Tôi là sinh viên = I am a student. Thứ tự giống tiếng Anh (S + là + N). NHƯNG có một quy tắc lớn: bỏ "là" trước TÍNH TỪ. Nói "Tôi khỏe" (I am well), không bao giờ "Tôi là khỏe". Tính từ tự làm vị ngữ, không cần "là".
「là」は主語を 名詞 とつなぎます: Tôi là sinh viên = 私は大学生です。語順は英語と同じ(S + là + N)。でも大きな規則が一つ: 形容詞 の前では「là」を落とします。「Tôi khỏe」(元気です)と言い、決して「Tôi là khỏe」とは言いません。形容詞はそれ自体が述語で、「là」は不要です。
- Tôi là sinh viên. 私は大学生です。
- Tôi là Nam. 私はナムです。
- Bạn là học sinh. あなたは生徒です。
- Tôi khỏe. (không có "là" — khỏe là tính từ) 私は元気です。(「là」なし — khỏe は形容詞)
- Tôi vui. (tính từ — không "là") 私はうれしいです。(形容詞 — 「là」なし)
Grammar
gì — hỏi "cái gì" (đứng tại chỗ) gì — 「何」を尋ねる(その場で)
Từ để hỏi "gì" (what) đứng ĐÚNG CHỖ mà câu trả lời sẽ đứng — không nhảy lên đầu câu như tiếng Anh. "Tên của bạn là gì?" theo đúng thứ tự "Tên của bạn là [X]". Bạn chỉ thay [X] = gì. Dùng "của" để chỉ sở hữu: tên của bạn = your name. Trả lời bằng cách thay gì bằng thông tin thật.
疑問詞「gì」(何)は、答えが入るその場所にとどまります — 英語のように文頭へ飛びません。「Tên của bạn là gì?」は「Tên của bạn là [X]」と同じ語順です。[X] = gì を入れるだけ。所有は「của」で: tên của bạn = あなたの名前。gì を本当の情報に置き換えて答えます。
- Tên của bạn là gì? あなたの名前は何ですか?
- Tên của tôi là Nam. 私の名前はナムです。
- Nghề của bạn là gì? あなたの職業は何ですか?
- Tôi là sinh viên. 私は大学生です。
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →