Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 1
Selamat pagi Chào buổi sáng
Tiếng Indonesia là ngôn ngữ dễ bắt đầu nhất trong bộ này: bảng chữ Latinh, chính tả gần như đọc sao viết vậy, không thanh điệu, không giống. Chương này nêu vài bẫy âm (c = "ch", e = âm ơ, ng/ny) rồi vào ngay phần chào: chào buổi sáng/trưa/tối. Chưa có ngữ pháp — chương nền tảng phát âm.
Hội thoại
Memberi salam — Chào hỏi
- Budi Selamat pagi! Chào buổi sáng!
- Sari Selamat pagi! Halo! Chào buổi sáng! Xin chào!
- Budi Selamat siang! Chào buổi trưa!
Hội thoại
Selamat tinggal — Tạm biệt
- Budi Selamat malam! Chào buổi tối!
- Sari Selamat malam! Selamat tinggal! Chào buổi tối! Tạm biệt!
- Budi Ya, selamat tinggal! Vâng, tạm biệt!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| selamat pagi | interj. | chào buổi sáng | |
| selamat siang | interj. | chào buổi trưa | |
| selamat malam | interj. | chào buổi tối | |
| halo | interj. | xin chào | |
| hai | interj. | chào | |
| ya | adv. | vâng | |
| tidak | adv. | không | |
| selamat tinggal | interj. | tạm biệt |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →