Tham khảo
Thuật ngữ
Định nghĩa bằng ngôn ngữ đời thường cho những thuật ngữ bạn sẽ gặp khi học một ngôn ngữ với Bookverse — từ HSK 3.0 và pinyin đến bộ thủ và CEFR.
Tiếng Trung
- HSK 3.0 Tiêu chuẩn Trình độ Hán ngữ mới — chín cấp độ gộp thành năm band, thay thế HSK sáu cấp cũ.
- Pinyin Hệ thống phiên âm La-tinh chính thức cho tiếng Quan Thoại — cầu nối giữa chữ Hán và cách chúng phát âm.
- Thanh điệu tiếng Quan Thoại Bốn (cộng một) đường nét cao độ của tiếng Quan Thoại — sự khác biệt giữa 'mẹ' và 'ngựa'.
- Hanzi Chữ Hán dùng để viết tiếng Quan Thoại — chữ biểu ý, không phải chữ cái.
- Giản thể và Phồn thể Hai chuẩn viết chữ Hán. Trung Quốc đại lục và Singapore dùng giản thể; Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao dùng phồn thể.
- Bộ thủ Một thành phần biểu nghĩa của chữ Hán — viên gạch xây mà từ điển được sắp xếp theo.
- Lượng từ Một từ nhỏ mà tiếng Quan Thoại yêu cầu giữa một con số và một danh từ. Tiếng Anh cũng có — 'two slices of bread' — nhưng tiếng Quan Thoại dùng chúng ở khắp mọi nơi.