Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 11
Bạn bao nhiêu tuổi? Wie alt bist du?
Zahlen von 11 bis 100: mười một, hai mươi, ba mươi… und „tuổi" für das Alter. Das Alter wird direkt genannt, OHNE „là": Tôi hai mươi tuổi. Achte auf den Lautwechsel: 1 → „mốt" (nach einem Zehner, hai mươi mốt), 5 → „lăm" (hai mươi lăm). Neue Wörter: hundert, tausend, Hälfte, erste, letzte, Mal, Reihenfolge. Ton-Ecke: der Zahlen-Sandhi (mốt, lăm, mươi).
Dialogue
Bạn bao nhiêu tuổi? — Wie Alt Bist Du?
- Nam Tom, bạn bao nhiêu tuổi? Tom, wie alt bist du?
- Tom Tôi hai mươi một tuổi. Ich bin einundzwanzig. (Patzer: 21 ist „hai mươi mốt" — nach einem Zehner wird 1 zu „mốt", nicht „một")
- Nam "Hai mươi mốt" nhé. Sau hàng chục, số 1 thành "mốt". Es heißt „hai mươi mốt". Nach einem Zehner wird die 1 zu „mốt".
- Tom À, hai mươi mốt tuổi! Cảm ơn Nam. Ah, einundzwanzig! Danke, Nam.
Dialogue
Năm hay lăm? — Năm oder lăm?
- Linh Bố bạn bao nhiêu tuổi? Wie alt ist dein Vater?
- Tom Bố tôi bốn mươi năm tuổi. Mein Vater ist fünfundvierzig. (Patzer: 45 ist „bốn mươi lăm" — nach einem Zehner wird 5 zu „lăm", nicht „năm")
- Linh "Bốn mươi lăm" nhé. Số 5 thành "lăm" sau hàng chục. Es heißt „bốn mươi lăm". Die 5 wird nach einem Zehner zu „lăm".
- Tom À! Bốn mươi lăm tuổi. Mẹ tôi bốn mươi hai. Ah! Fünfundvierzig. Meine Mutter ist zweiundvierzig.
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| mười một | num. | elf | |
| hai mươi | num. | zwanzig | |
| ba mươi | num. | dreißig | |
| trăm | num. | hundert | |
| nghìn | num. | tausend | |
| tuổi | n. | Jahre alt, Alter | |
| nửa | n. | Hälfte | |
| đầu tiên | adj. | erste | |
| cuối | adj. | letzte | |
| lần | n. | Mal | |
| thứ | n. | Reihenfolge, -te |
Grammar
Số 11–100 và "tuổi" Zahlen 11–100 und „tuổi" (Alter)
Hàng chục ghép với "mươi": hai mươi (20), ba mươi (30). Thêm đơn vị: hai mươi mốt (21) — số 1 thành "mốt"; hai mươi lăm (25) — số 5 thành "lăm". Trăm: một trăm (100); nghìn: một nghìn (1000). Nói tuổi thì nói thẳng, KHÔNG có "là" và KHÔNG có động từ: "Tôi hai mươi tuổi" (không nói "Tôi là hai mươi tuổi"). Hỏi: "Bạn bao nhiêu tuổi?".
Zehner verwenden „mươi": hai mươi (20), ba mươi (30). Füge die Einer hinzu: hai mươi mốt (21) — die 1 wird zu „mốt"; hai mươi lăm (25) — die 5 wird zu „lăm". Hunderter: một trăm (100); Tausender: một nghìn (1000). Das Alter sagst du schlicht, OHNE „là" und OHNE Verb: Tôi hai mươi tuổi (nicht „Tôi là hai mươi tuổi"). Frage: Bạn bao nhiêu tuổi?
- Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi hai mươi tuổi. Wie alt bist du? — Ich bin zwanzig.
- Em gái tôi mười lăm tuổi. Meine jüngere Schwester ist fünfzehn.
- Anh trai tôi hai mươi mốt tuổi. Mein älterer Bruder ist einundzwanzig.
- Bố tôi năm mươi tuổi. Mein Vater ist fünfzig.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →