Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 1
Hello Xin chào
Những âm và lời chào tiếng Anh đầu tiên. Làm quen với các nguyên âm tiếng Anh mà tiếng Hàn không có, âm /h/ rõ, và "l sáng" với "l tối". Học nói hello, hi và good morning. Chưa có điểm ngữ pháp — chương này rèn tai nghe tiếng Anh của bạn.
Hội thoại
Saying Hello — Chào hỏi
- Emma Hello! Xin chào!
- Minsu Hi! Chào!
- Emma Good morning, Minsu! Chào buổi sáng, Minsu!
- Minsu Good morning! Chào buổi sáng!
Hội thoại
Saying Goodbye — Tạm biệt
- Jack Bye, Emma! Tạm biệt, Emma!
- Emma Bye! Good night, Jack. Tạm biệt! Chúc ngủ ngon, Jack.
- Jack Good night! Ngủ ngon!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hello | /həˈloʊ/ | interj. | xin chào |
| hi | /haɪ/ | interj. | chào |
| good morning | /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ | phr. | chào buổi sáng |
| good night | /ɡʊd naɪt/ | phr. | chúc ngủ ngon |
| bye | /baɪ/ | interj. | tạm biệt |
| yes | /jes/ | adv. | vâng |
| no | /noʊ/ | adv. | không |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →