Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2
Thank you Cảm ơn
Âm "th" nổi tiếng — /θ/ trong thank và /ð/ trong this — không có trong nhiều ngôn ngữ, nên có hẳn một chương. Học đặt lưỡi giữa hai hàm răng, và luyện các từ lịch sự: thanks, please, sorry, excuse me. Vẫn chưa có điểm ngữ pháp.
Hội thoại
Thank You — Cảm ơn
- Emma Hello, Minsu! Welcome! Chào Minsu! Hoan nghênh!
- Minsu Hi! Thank you! Thanks! Chào! Cảm ơn! Cảm ơn nhé!
- Emma OK! Good morning! OK! Chào buổi sáng!
Hội thoại
Excuse Me, Sorry — Xin lỗi, làm phiền
- Minsu Excuse me... Oh, sorry! Xin lỗi... Ồ, xin lỗi!
- Jack OK, OK! Không sao, không sao!
- Minsu Thanks! Bye! Cảm ơn! Tạm biệt!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| thank you | /ˈθæŋk juː/ | phr. | cảm ơn |
| thanks | /θæŋks/ | n. | cảm ơn (thân mật) |
| please | /pliːz/ | adv. | làm ơn |
| sorry | /ˈsɒri/ | adj. | xin lỗi |
| excuse me | /ɪkˈskjuːz miː/ | phr. | xin phép, làm phiền |
| OK | /ˌoʊˈkeɪ/ | interj. | được, ổn |
| welcome | /ˈwelkəm/ | interj. | hoan nghênh |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →