Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 1

Hallo Xin chào

Những từ tiếng Đức đầu tiên của bạn — và rào cản đầu tiên là các âm. Tiếng Đức có bốn ký tự mà tiếng Anh không có: các nguyên âm biến đổi ä, ö, ü và ß (s sắc). Thêm vào đó là ch (như trong ich hay ach) và sch (như sh tiếng Anh). Tin tốt: tiếng Đức đọc gần như viết — đều đặn hơn tiếng Pháp hay tiếng Anh nhiều. Ta bắt đầu với lời chào — hallo, guten Tag, guten Morgen — và ja / nein / okay hằng ngày. Tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch).

Hallo — Chào hỏi

  1. Lukas Hallo! Guten Morgen, Lena. Xin chào! Chào buổi sáng, Lena.
  2. Lena Hallo, Lukas! Guten... Tag! Chào Lukas! Chào buổi... trưa! (không còn là buổi sáng nữa)
  3. Lukas Guten Abend? Chào buổi tối? (tối rồi à?)
  4. Lena Nein! Guten Tag. Tschüss! Không! Chào buổi trưa. Tạm biệt!

Ja, okay! — Vâng, được!

  1. Lena Guten Abend, Lukas! Okay? Chào buổi tối, Lukas! Ổn chứ?
  2. Lukas Ja, okay! Und du? Vâng, ổn! Còn bạn?
  3. Lena Ja, ja. Tschüss, Lukas! Vâng, vâng. Tạm biệt, Lukas!
  4. Lukas Tschüss! Guten Abend! Tạm biệt! Chào buổi tối!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
hallo interj. xin chào
guten Morgen phrase chào buổi sáng
guten Tag phrase chào buổi trưa, xin chào
guten Abend phrase chào buổi tối
tschüss interj. tạm biệt
ja adv. vâng, có
nein adv. không
okay adv. được, ổn

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.