Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2
Danke Cảm ơn
Những từ nhỏ của phép lịch sự — danke, bitte, Entschuldigung — và hai cái bẫy âm mà người nói tiếng Anh gần như luôn đọc sai. Một: w trong tiếng Đức nghe như "v" tiếng Anh — willkommen đọc "VIL-kommen", không phải w tiếng Anh. Hai: z luôn là "ts" — ganz, zehn bắt đầu bằng âm ts. (Và v phần lớn nghe như "f".) Một lưu ý quan trọng: bitte vừa là "please" vừa là "you're welcome" — từ lịch sự đa năng. Tiếng Đức chuẩn.
Hội thoại
Danke! — Cảm ơn!
- Lukas Hallo, Lena. Danke! Chào Lena. Cảm ơn!
- Lena Bitte! Gern. Không có gì! Rất sẵn lòng.
- Lukas Bitte, Lena — guten Abend? Cho hỏi, Lena — chào buổi tối? (hỏi)
- Lena Ja, guten Abend! Tschüss. Vâng, chào buổi tối! Tạm biệt.
Hội thoại
Entschuldigung! — Xin lỗi!
- Lena Entschuldigung, Lukas! Xin lỗi, Lukas!
- Lukas Bitte, bitte. Okay! Không sao, không sao. Ổn mà!
- Lena Tut mir leid. Auf Wiedersehen! Tôi xin lỗi. Tạm biệt!
- Lukas Willkommen, Lena! Auf Wiedersehen. Chào mừng, Lena! Tạm biệt.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| danke | interj. | cảm ơn | |
| bitte | interj. | làm ơn; không có gì | |
| Entschuldigung | n. | xin lỗi | |
| auf Wiedersehen | phrase | tạm biệt (trang trọng) | |
| gern | adv. | sẵn lòng | |
| tut mir leid | phrase | tôi xin lỗi | |
| willkommen | adj. | chào mừng | |
| gut | adj./adv. | tốt, khỏe |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →