Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 1

你好 Xin chào

Nǐ hǎo

Bính âm là gì — và rằng bạn chỉ cần đọc như bạn thấy. Học cách nói "Xin chào". Chưa có điểm ngữ pháp — đây là chương nền tảng về phát âm.

打招呼 — Chào hỏi

  1. MeiMei hǎo! Xin chào!
  2. XiaoDong hǎo! Xin chào!

礼貌问候 — Lời chào lịch sự

  1. XiaoDong nínhǎo! Xin chào! (trang trọng)
  2. MeiMei menhǎo! Xin chào! (với một nhóm)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
pron. bạn (số ít, thân mật)
hǎo adj. tốt; ổn
nín pron. quý vị (số ít, trang trọng)
你们 nǐmen pron. các bạn (số nhiều)
pron. tôi
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
bạn (亻+尔, ch1) 你们 nǐmen — các bạn (số nhiều)谢谢你 xièxie nǐ — cảm ơn bạn (ôn lại Cấp 1)
hǎo tốt (ch1) 好看 hǎokàn — đẹp; ưa nhìn好听 hǎotīng — dễ nghe; hay好玩儿 hǎowánr — vui; thú vị
nín quý vị (số ít, trang trọng)
men hậu tố số nhiều (亻+门, ch4) 你们 nǐmen — các bạn (số nhiều)我们 wǒmen — chúng tôi; chúng ta他们 tāmen — họ (nam/hỗn hợp)
tôi 我们 wǒmen — chúng tôi; chúng ta给我 gěi wǒ — đưa cho tôi (mở đầu giao dịch)帮我 bāng wǒ — giúp tôi (mở đầu lời nhờ)

one Viết

1 strokes single-component

Một nét ngang duy nhất biểu thị số "một". Chữ Hán đơn giản nhất.

èr two Viết

2 strokes single-component

Hai nét ngang: "hai". Nét dưới dài hơn nét trên một chút.

sān three Viết

3 strokes single-component

Ba nét ngang. Nét giữa ngắn nhất, nét dưới dài nhất.

shí ten Nhận biết

2 strokes single-component

eight Nhận biết

2 strokes single-component

什么是拼音 Bính âm là gì?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.