Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 2
谢谢 Cảm ơn
Các cách diễn đạt lịch sự hằng ngày: cảm ơn, không có gì, xin lỗi, "không sao", tạm biệt. Giới thiệu 大山 (một học viên mới) và 高老师 (giáo viên). Chưa có điểm ngữ pháp.
Hội thoại
谢谢老师 — Cảm ơn thầy/cô
- 大山 谢谢老师! Cảm ơn thầy/cô!
- 高老师 不客气。 Không có gì.
Hội thoại
对不起 — Xin lỗi
- 大山 对不起! Tôi xin lỗi!
- 高老师 没关系。 Không sao.
Hội thoại
再见 — Tạm biệt
- 高老师 再见! Tạm biệt!
- 大山 老师, 再见! Tạm biệt thầy/cô!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 谢谢 | xièxie | v. | cảm ơn |
| 不客气 | bú kèqi | phrase | không có gì; đừng khách sáo |
| 对不起 | duìbuqǐ | phrase | xin lỗi; tôi xin lỗi; xin thứ lỗi |
| 没关系 | méi guānxi | phrase | không sao; không có gì; đừng bận tâm |
| 再见 | zàijiàn | v. | tạm biệt; hẹn gặp lại |
| 不 | bù | adv. | không (phủ định) |
| 大山 | Dàshān | pn. | Đại Sơn (nhân vật — du học sinh nước ngoài, đại diện cho người học) |
| 高老师 | Gāo lǎoshī | pn. | Cô/Thầy Cao (nhân vật — giáo viên tiếng Trung) |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 谢 | xiè | cảm ơn; (cũng là một họ phổ biến) 谢谢 xièxie — cảm ơn谢小文 Xiè Xiǎowén — Tạ Tiểu Văn (một người)谢平 Xiè Píng — Tạ Bình (nhân vật — 31 tuổi, kỹ sư phần mềm) | |
| 老 | lǎo | (trong 老师 = giáo viên); già 高老师 Gāo lǎoshī — Cô/Thầy Cao (nhân vật — giáo viên tiếng Trung)老师 lǎoshī — giáo viên老人 lǎorén — người già | |
| 师 | shī | (trong 老师 = giáo viên); thầy 高老师 Gāo lǎoshī — Cô/Thầy Cao (nhân vật — giáo viên tiếng Trung)老师 lǎoshī — giáo viên何老师 Hé lǎoshī — Cô/Thầy Hà (nhân vật — 50 tuổi, giáo viên về hưu) | |
| 不 | bù | không (phó từ phủ định) 不客气 bú kèqi — không có gì; đừng khách sáo对不起 duìbuqǐ — xin lỗi; xin thứ lỗi不是 bú shì — không phải | |
| 客 | kè | khách; lịch sự (trong 客气 / 不客气 — từ vựng ch13; xuất hiện ở đây) 不客气 bú kèqi — không có gì; đừng khách sáo客气 kèqi — lịch sự; khách sáo客人 kèrén — khách; khách hàng | |
| 气 | qì | không khí; hơi; thái độ (trong 客气 / 没关系 — ch13) 不客气 bú kèqi — không có gì; đừng khách sáo天气 tiānqì — thời tiết客气 kèqi — lịch sự; khách sáo | |
| 对 | duì | đúng; chính xác (đi cặp với 错) 对不起 duìbuqǐ — xin lỗi; xin thứ lỗi反对 fǎnduì — phản đối; không đồng ý对...来说 duì ... lái shuō — đối với X mà nói | |
| 起 | qǐ | dậy; cùng nhau (trong 一起) 对不起 duìbuqǐ — xin lỗi; xin thứ lỗi一起 yīqǐ — cùng nhau起床 qǐ chuáng — thức dậy; ra khỏi giường | |
| 没 | méi | không (đi với 有) 没关系 méi guānxi — không sao; không có gì; đừng bận tâm没有 méiyǒu — không có没意思 méi yìsi — không thú vị; nhàm chán (đi cặp với 有意思) | |
| 关 | guān | đóng; rào cản (trong 关系 / 没关系) 没关系 méi guānxi — không sao; không có gì; đừng bận tâm关上 guān shàng — đóng lại关系 guānxi — mối quan hệ | |
| 系 | xì | buộc; hệ thống (trong 关系) 没关系 méi guānxi — không sao; không có gì; đừng bận tâm关系 guānxi — mối quan hệ | |
| 再 | zài | rồi; lại; nữa 再见 zàijiàn — tạm biệt; hẹn gặp lại | |
| 见 | jiàn | thấy; gặp 再见 zàijiàn — tạm biệt; hẹn gặp lại见面 jiàn miàn — gặp mặt见到 jiàn//dào — gặp được — bổ ngữ kết quả V+到 | |
| 大 | dà | lớn; to (trong 大山) 大山 Dàshān — Đại Sơn (nhân vật — du học sinh nước ngoài, đại diện cho người học)多大 duō dà — bao nhiêu tuổi大学 dàxué — đại học | |
| 山 | shān | núi (trong 大山) 大山 Dàshān — Đại Sơn (nhân vật — du học sinh nước ngoài, đại diện cho người học)文山 Wén Shān — Văn Sơn (nhân vật — nam sinh viên đại học)山明 Shān Míng — Sơn Minh (nhân vật — bác sĩ) | |
| 高 | gāo | cao; (cũng là một họ phổ biến; trong 高老师) 高老师 Gāo lǎoshī — Cô/Thầy Cao (nhân vật — giáo viên tiếng Trung)高兴 gāoxìng — vui; vui mừng高朋 Gāo Péng — Cao Bằng (nhân vật — tài xế taxi) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
bù no; not (negation adverb) Viết
Ban đầu là chữ tượng hình của rễ cây. Ngày nay dùng làm phó từ phủ định phổ biến. Từ phủ định được dùng nhiều nhất trong tiếng Trung.
jiǔ nine Viết
qī seven Nhận biết
liù six Nhận biết
rén person Nhận biết
"人" mô tả hình một người đang đứng nhìn từ bên cạnh. Một trong những chữ Hán cơ bản nhất — xuất hiện như một bộ phận trong nhiều chữ khác (你, 他, 们, 介, 个, ...).
kǒu mouth Nhận biết
"口" mô tả hình một cái miệng. Cũng là bộ thủ/bộ phận trong nhiều chữ: 叫 (gọi), 吃 (ăn), 喝 (uống), 问 (hỏi), 名 (tên).
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →