Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 3

你叫什么名字 Bạn tên là gì

Nǐ jiào shénme míngzi

Giới thiệu bản thân, hỏi tên người khác, các câu "是" đơn giản.

在学校 — Ở trường

  1. 马小明 hǎo! jiàoxiǎomíngjiàoshénme? Xin chào! Tôi tên là Mã Tiểu Minh. Bạn tên là gì?
  2. 大山 hǎo! jiàoshān Xin chào! Tôi tên là Đại Sơn.
  3. 马小明 shìxuéshēngma? Bạn là học sinh phải không?
  4. 大山 shì! shìlǎoshī! Phải! Tôi cũng là giáo viên!
  5. 马小明 shìbushì! shìxuéshēng! Không không! Bạn là học sinh!

在学校 — Ở trường

  1. 大山 hǎo! nínshìlǎoshīma? Xin chào! Quý vị là giáo viên phải không?
  2. 谢小文 ?? bu! shìlǎoshī, shìxuéshēng! Tôi à?? Không! Tôi không phải giáo viên, tôi cũng là học sinh!
  3. 大山 duì! Xin lỗi!
  4. 谢小文 méiguān Không sao.

在学校 — Ở trường

  1. 高老师 hǎojiàogāolǎoshī Xin chào. Tôi là cô/thầy Cao.
  2. 大山 nínhǎo! nínshìxuéshēngma? Xin chào (trang trọng)! Quý vị cũng là học sinh phải không?
  3. 高老师 ? shìxuéshēng! shìlǎoshī! Tôi à? Tôi không phải học sinh! Tôi là giáo viên!
  4. 大山 duì! Xin lỗi!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
pron. tôi
jiào v. được gọi là; tên là
什么 shénme pron. cái gì; gì
名字 míngzi n. tên
shì v.
老师 lǎoshī n. giáo viên
学生 xuéshēng n. học sinh
ma part. (trợ từ câu hỏi có/không)
shéi / shuí pron. ai
不是 bú shì phrase không phải
adv. cũng
马小明 Mǎ Xiǎomíng pn. Mã Tiểu Minh (một người)
谢小文 Xiè Xiǎowén pn. Tạ Tiểu Văn (một người)
大山 Dàshān pn. Đại Sơn ("Núi Lớn"; tên Trung Quốc phổ biến mà người nước ngoài hay dùng)
高老师 Gāo lǎoshī pn. Cô/Thầy Cao
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
zài tại; ở; vào (giới từ) 现在 xiànzài — bây giờ正在 zhèngzài — đang (V)
xué học; (trong 学生 = học sinh) 学生 xuéshēng — học sinh同学 tóngxué — bạn cùng lớp大学 dàxué — đại học
xiào trường (trong 学校) 学校 xuéxiào — trường học
jiào được gọi là; tên là
ngựa; (trong 马小明, một họ) 马小明 Mǎ Xiǎomíng — Mã Tiểu Minh (một người)马上 mǎshàng — ngay lập tức马山 Mǎ Shān — Mã Sơn (nhân vật — huấn luyện viên thể hình năng động / hàng xóm của 王月)
xiǎo nhỏ; bé (thường gặp trong tên gọi) 马小明 Mǎ Xiǎomíng — Mã Tiểu Minh (một người)谢小文 Xiè Xiǎowén — Tạ Tiểu Văn (một người)小学 xiǎoxué — trường tiểu học
míng sáng; (trong 马小明) 马小明 Mǎ Xiǎomíng — Mã Tiểu Minh (một người)明天 míngtiān — ngày mai明年 míngnián — năm sau
shén bộ phận của "什么" (亻+十, ch3) 什么 shénme — cái gì; gì为什么 wèi shénme — tại sao (ôn lại Cấp 1, dạy chính thức ở đây)
me (trong 什么 = cái gì) 什么 shénme — cái gì; gì多么 duōme — biết bao; thật (phó từ mức độ cảm thán)为什么 wèi shénme — tại sao (ôn lại Cấp 1, dạy chính thức ở đây)
shì 不是 bú shì — không phải但是 dànshì — nhưng; tuy nhiên还是 háishi — hoặc (trong câu hỏi A hay B); "thôi thì" (trong khung 还是…吧 — trọng tâm chương)
shēng sinh ra; sống; (trong 学生 = học sinh) 学生 xuéshēng — học sinh大学生 dàxuéshēng — sinh viên đại học中学生 zhōngxuéshēng — học sinh trung học
ma (trợ từ câu hỏi có/không) 真的吗 zhēn de ma — thật à? (phản ứng thường gặp)
cũng 也许 yěxǔ — có lẽ; có thể怎么也 zěnme yě — dù thế nào; bằng mọi cách cũng
míng (trong 名字 = tên) 名字 míngzi — tên
(trong 名字 = tên); chữ viết 名字 míngzi — tên汉字 Hànzì — chữ Hán
shéi / shuí ai
wén ngôn ngữ; văn học; (trong 谢小文) 谢小文 Xiè Xiǎowén — Tạ Tiểu Văn (một người)中文 Zhōngwén — tiếng Trung (chữ viết)文山 Wén Shān — Văn Sơn (nhân vật — nam sinh viên đại học)
anh ấy; nó (亻+也, ch4) 他们 tāmen — họ (nam/hỗn hợp)

I; me Viết

7 strokes single-component

Ban đầu mô tả một loại vũ khí. Sau được mượn để chỉ đại từ ngôi thứ nhất "tôi".

shì to be Viết

9 strokes top-bottom

Trên: "日" (mặt trời). Dưới: "正" (đúng). Ban đầu nghĩa là "đúng", sau trở thành hệ từ "là".

also; too Viết

3 strokes single-component

Hình dạng ban đầu mô tả một đồ đựng cổ. Ngày nay là phó từ "cũng". Nó xuất hiện như một bộ phận trong nhiều chữ: 他, 她, 地, 池.

jiào to be called Nhận biết

5 strokes left-right radical 口

shēng to be born; raw; (in 学生 = student) Nhận biết

5 strokes single-component

xué to study; (in 学生 = student) Nhận biết

8 strokes top-bottom

ma (yes-no question particle) Nhận biết

6 strokes left-right radical 口

"是"字句 Câu chữ "是"

"是"连接主语和名词,表示等同或类属。否定形式是"不是"。

"是" nối chủ ngữ với một danh từ, biểu thị sự đồng nhất hoặc thuộc loại. Dạng phủ định là "不是".

  • 我是学生。 Wǒ shì xuéshēng. Tôi là học sinh.
  • 他不是老师。 Tā bú shì lǎoshī. Anh ấy không phải giáo viên.
  • 我叫马小明,我是学生。 Wǒ jiào Mǎ Xiǎomíng, wǒ shì xuéshēng. Tôi tên là Mã Tiểu Minh, tôi là học sinh.

用"吗"提问 Câu hỏi có/không với "吗"

在陈述句末尾加"吗",就变成是非问句。语序不变。

Thêm "吗" vào cuối một câu trần thuật để tạo thành câu hỏi có/không. Trật tự từ không thay đổi.

  • 你是学生吗? Nǐ shì xuéshēng ma? Bạn là học sinh phải không?
  • 您是老师吗? Nín shì lǎoshī ma? Quý vị là giáo viên phải không?
  • 他是大山吗? Tā shì Dàshān ma? Anh ấy là Đại Sơn phải không?

用"什么"和"谁"提问 Câu hỏi cụ thể với "什么" và "谁"

把不知道的名词换成"什么"(事物)或"谁"(人)。语序不变。

Thay danh từ chưa biết bằng "什么" (cho sự vật) hoặc "谁" (cho người). Trật tự từ không thay đổi.

  • 你叫什么? Nǐ jiào shénme? Bạn tên là gì?
  • 谁是大山? Shéi shì Dàshān? Ai là Đại Sơn?
  • 谁是学生? Shéi shì xuéshēng? Ai là học sinh?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.