Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 4
她是我的汉语老师 Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi
Bộ đầy đủ các đại từ nhân xưng, trợ từ sở hữu 的, giới thiệu bạn bè, bạn cùng lớp và giáo viên.
Hội thoại
朋友 — Bạn bè
- 马小明 大山, 谁是你的朋友? Đại Sơn, ai là bạn của cậu?
- 大山 谢小文是我的朋友! Tạ Tiểu Văn là bạn của tớ!
- 马小明 我也是你的朋友吗? Tớ cũng là bạn của cậu chứ?
- 大山 你? 你不是我的朋友 …… Cậu à? Cậu không phải bạn của tớ…
- 马小明 不是?! Không à?!
- 大山 你是我的好朋友! Cậu là bạn TỐT của tớ!
Hội thoại
老师 — Giáo viên
- 谢小文 高老师是中国人吗? Cô/Thầy Cao là người Trung Quốc phải không?
- 大山 是, 高老师是中国人。 Phải, cô/thầy Cao là người Trung Quốc.
- 谢小文 高老师是你们的汉语老师吗? Cô/Thầy Cao là giáo viên tiếng Trung của các cậu phải không?
- 大山 是, 高老师是我们的汉语老师。 Phải, cô/thầy Cao là giáo viên tiếng Trung của bọn tớ.
- 谢小文 我的汉语老师不是高老师 …… Giáo viên tiếng Trung của tớ không phải cô/thầy Cao…
- 大山 谁是你的汉语老师? Ai là giáo viên tiếng Trung của cậu?
- 谢小文 我的汉语老师 …… 也是高老师! Giáo viên tiếng Trung của tớ… cũng là cô/thầy Cao!
Hội thoại
同学们 — Các bạn học
- 高老师 你们好, 同学们! 我是你们的汉语老师。 Chào các em! Cô là giáo viên tiếng Trung của các em.
- 大山 您是我们的汉语老师吗? Cô là giáo viên tiếng Trung của chúng em phải không?
- 高老师 是, 我是你们的汉语老师。 Phải, cô là giáo viên tiếng Trung của các em.
- 大山 我是您的学生吗? Em là học sinh của cô phải không?
- 高老师 是, 你是我的学生。 Phải, em là học sinh của cô.
- 大山 我也是您的朋友吗? Em cũng là bạn của cô chứ?
- 高老师 我是你的老师, 不是你的朋友! Cô là giáo viên của em, không phải bạn của em!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 她 | tā | pron. | cô ấy; chị ấy; bà ấy |
| 他 | tā | pron. | anh ấy; ông ấy |
| 我们 | wǒmen | pron. | chúng tôi; chúng ta |
| 他们 | tāmen | pron. | họ (nam/hỗn hợp) |
| 她们 | tāmen | pron. | họ (nhóm nữ) |
| 的 | de | part. | (trợ từ sở hữu/kết cấu) |
| 汉语 | Hànyǔ | n. | tiếng Trung (ngôn ngữ) |
| 朋友 | péngyou | n. | bạn; bạn bè |
| 同学 | tóngxué | n. | bạn cùng lớp |
| 中国 | Zhōngguó | n. | Trung Quốc |
| 跟 | gēn | prep. | với; và (giới từ) |
| 人 | rén | n. | người |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 朋 | péng | (trong 朋友 = bạn bè) 朋友 péngyou — bạn; bạn bè高朋 Gāo Péng — Cao Bằng (nhân vật — tài xế taxi)朋月 Péng Yuè — Bằng Nguyệt (nhân vật) | |
| 友 | yǒu | (trong 朋友 = bạn bè); bạn 朋友 péngyou — bạn; bạn bè大友 Dà Yǒu — Đại Hữu (nhân vật — người bán hàng ở chợ)友天 Yǒu Tiān — Hữu Thiên (nhân vật) | |
| 的 | de | (trợ từ sở hữu/kết cấu) 别的 biéde — cái khác; khác真的 zhēn de — thật; thật sự真的吗 zhēn de ma — thật à? (phản ứng thường gặp) | |
| 中 | zhōng | giữa; trong (trong 中国 = Trung Quốc) 中国 Zhōngguó — Trung Quốc中文 Zhōngwén — tiếng Trung (chữ viết)中学 zhōngxué — trường trung học | |
| 国 | guó | nước; quốc gia 中国 Zhōngguó — Trung Quốc国家 guójiā — quốc gia; đất nước外国 wàiguó — nước ngoài | |
| 人 | rén | người 家人 jiārén — người nhà; thành viên gia đình老人 lǎorén — người già男人 nánrén — đàn ông | |
| 汉 | hàn | (trong 汉语 = tiếng Trung; 汉字 = chữ Hán) 汉语 Hànyǔ — tiếng Trung (ngôn ngữ)汉字 Hànzì — chữ Hán | |
| 语 | yǔ | (trong 汉语 = tiếng Trung) 汉语 Hànyǔ — tiếng Trung (ngôn ngữ)语法 yǔfǎ — ngữ pháp | |
| 同 | tóng | giống; cùng (trong 同学 = bạn cùng lớp) 同学 tóngxué — bạn cùng lớp同事 tóngshì — đồng nghiệp同意 tóngyì — đồng ý | |
| 她 | tā | cô ấy; chị ấy 她们 tāmen — họ (nhóm nữ) | |
| 跟 | gēn | với; và (giới từ) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
tā he; him Viết
Trái: 亻 (bộ nhân đứng). Phải: 也. Bộ 亻 báo hiệu "người" — nhiều chữ bắt đầu bằng 亻 chỉ con người hoặc hành động của con người.
men (plural suffix for pronouns and people) Viết
Một chữ hình thanh: bên trái 亻 (người, biểu nghĩa) + bên phải 门 (mén, gợi âm). 们 là hậu tố số nhiều dùng cho đại từ (我们, 你们, 他们) và danh từ chỉ người (同学们, 朋友们).
de (possessive/structural particle) Viết
Chữ hình thanh: trái 白 (trắng, gốc biểu nghĩa) + phải 勺 (sháo, biểu âm). 的 là một trong những chữ được dùng nhiều nhất trong toàn bộ tiếng Trung — bạn sẽ thấy nó trên mọi trang.
tā she; her Nhận biết
zhōng middle; in (in 中国 = China) Nhận biết
中 mô tả một cột cờ xuyên qua giữa một khu vực. Nghĩa gốc: "trung tâm" hoặc "giữa". Nay cũng dùng cho 中国 (Vương quốc Trung tâm = Trung Quốc).
guó country Nhận biết
Bên ngoài là 囗 (vây quanh) biểu thị tường/biên giới. Bên trong là 玉 (ngọc, tượng trưng cho báu vật). Ghép lại: "một nơi được tường bao quanh chứa báu vật" → quốc gia.
tóng same; together (in 同学 = classmate) Nhận biết
Ngữ pháp
人称代词 Đại từ nhân xưng (bộ đầy đủ)
汉语的人称代词分为单数和复数。复数是单数加"们"。"您"是"你"的敬称, 没有复数。"他"和"她"发音相同 (tā), 只在书面上区分。
Đại từ nhân xưng tiếng Trung chia thành số ít và số nhiều. Số nhiều được tạo bằng cách thêm 们 vào số ít. 您 là dạng kính trọng của 你 — không có dạng số nhiều. 他 (anh ấy) và 她 (cô ấy) phát âm giống hệt nhau (tā); chỉ khác nhau khi viết, không khác khi nói.
- 我是学生。 Wǒ shì xuéshēng. Tôi là học sinh.
- 我们是你的朋友。 Wǒmen shì nǐ de péngyou. Chúng tôi là bạn của bạn.
- 他们是我的朋友。 Tāmen shì wǒ de péngyou. Họ là bạn của tôi.
Ngữ pháp
结构助词"的" Trợ từ kết cấu 的 (sở hữu)
"的"放在所属者和东西之间, 表示所属。语序: 所属者 + 的 + 东西。注意: 关系很近的时候 (家人、好朋友), "的"可以省略 — 我妈妈, 我朋友。
Trợ từ 的 đặt giữa người sở hữu và vật được sở hữu, biểu thị sự sở hữu. Trật tự từ: Người sở hữu + 的 + Vật. Lưu ý: khi quan hệ rất gần (người nhà, bạn thân), 的 có thể được lược bỏ — 我妈妈 (mẹ tôi), 我朋友 (bạn tôi) đều phổ biến.
- 我的汉语老师 wǒ de Hànyǔ lǎoshī giáo viên tiếng Trung của tôi
- 她是我的同学。 Tā shì wǒ de tóngxué. Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
- 他们是我的朋友。 Tāmen shì wǒ de péngyou. Họ là bạn của tôi.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →