Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 5

你是哪国人 Bạn là người nước nào

Nǐ shì nǎ guó rén

Quốc gia, quốc tịch, từ để hỏi 哪. Giới thiệu Đại Sơn, du học sinh nước ngoài. Phần văn hóa §1: Tên người Trung Quốc hoạt động thế nào.

你是哪国人 — Bạn là người nước nào?

  1. 马小明 hǎo! jiàoxiǎomíng. Xin chào! Tôi tên là Mã Tiểu Minh.
  2. 大山 hǎo, jiàoshān. Chào, tôi là Đại Sơn.
  3. 马小明 shān, shìguórén? Đại Sơn, cậu là người nước nào?
  4. 大山 shìwàiguórén. Tôi là người nước ngoài.
  5. 马小明 shìzhōngguórén. shìxuéshēng. Tôi là người Trung Quốc. Tôi cũng là học sinh.
  6. 大山 shìxuéshēng! menshìtóngxué! Tôi cũng là học sinh! Chúng ta là bạn cùng lớp!

介绍同学 — Giới thiệu bạn cùng lớp

  1. 马小明 xièxiǎowén, jièshàodepéngyǒu. Tạ Tiểu Văn, để tớ giới thiệu bạn của tớ.
  2. 马小明 zhèshìshān. shānshìwàiguórén. Đây là Đại Sơn. Đại Sơn là người nước ngoài.
  3. 谢小文 hǎo, shān. jiàoxièxiǎowén. Chào Đại Sơn. Tôi tên là Tạ Tiểu Văn.
  4. 大山 rènshi, hěngāoxìng! Rất vui được làm quen với bạn!
  5. 谢小文 rènshishì. Tôi cũng rất vui được làm quen với bạn.

汉字 — Chữ Hán

  1. 大山 shìwàiguórén. shìxuéshēng. Tôi là người nước ngoài. Tôi cũng là học sinh.
  2. 高老师 shān, rènshihànma? Đại Sơn, em biết chữ Hán không?
  3. 大山 rènshi! rènshi"zhōngguó""běijīng". Em biết! Em biết "中国" và "北京".
  4. 高老师 tàihǎole. zhōngwénshìhàn, hànshìzhōngwén. Tuyệt vời. 中文 cũng là chữ Hán, 汉语 cũng là tiếng Trung.
  5. 大山 shìzhōngguórén! shì. shìwàiguórén. Em cũng là người Trung Quốc! …Không phải. Em là người nước ngoài.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
pron. nào
guó n. nước; quốc gia
国家 guójiā n. quốc gia; đất nước
北京 Běijīng n. Bắc Kinh
外国 wàiguó n. nước ngoài
中文 Zhōngwén n. tiếng Trung (chữ viết)
汉字 Hànzì n. chữ Hán
介绍 jièshào v. giới thiệu
认识 rènshi v. quen biết; làm quen
大山 Dàshān pn. Đại Sơn (nhân vật — du học sinh nước ngoài)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
nào 哪儿 nǎr — ở đâu哪里 nǎlǐ — ở đâu (trang trọng hơn)哪个 nǎge — cái nào
wài ngoài (trong 外国) 外国 wàiguó — nước ngoài外边 wàibiān — bên ngoài另外 lìngwài — ngoài ra; thêm nữa; cái khác
jiè giới thiệu (trong 介绍, ch5) 介绍 jièshào — giới thiệu
shào (trong 介绍) 介绍 jièshào — giới thiệu
zhè này; đây 这个 zhè ge — cái này这些 zhèxiē — những cái này这边 zhèbiān — bên này
rèn (trong 认识 = quen biết) 认识 rènshi — quen biết认真 rènzhēn — nghiêm túc; cẩn thận (ôn Sách 2)认为 rènwéi — cho rằng; nghĩ rằng (ôn Sách 2)
shí (trong 认识) 认识 rènshi — quen biết
hěn rất (phó từ mức độ bắt buộc)
xìng (trong 高兴) 高兴 gāoxìng — vui; vui mừng高高兴兴 gāogāo-xìngxìng — vui vẻ; hớn hở (lặp AABB của 高兴)兴趣 xìngqù — sở thích; hứng thú
běi bắc (trong 北京) 北京 Běijīng — Bắc Kinh北方 běifāng — phương bắc; miền bắc
jīng kinh đô (trong 北京) 北京 Běijīng — Bắc Kinh
tài quá (mức) 不太 bùtài — không (lắm) (thường làm mềm tính từ theo hướng phủ định)太极 tàijí — thái cực
le (trợ từ: thay đổi trạng thái) 多了 duō le — nhiều hơn nhiều (bổ ngữ mức độ lớn: A 比 B + tính từ + 多了)极了 jí le — cực kỳ (X) — hậu tố nhấn mạnh trên tính từ累死了 lèi sǐ le — mệt chết đi được (cách nói nhấn mạnh khẩu ngữ)
jiā nhà; gia đình 国家 guójiā — quốc gia; đất nước家人 jiārén — người nhà回家 huí jiā — về nhà

which Viết

9 strokes left-right radical 口

Chữ hình thanh: 口 (miệng) + 那 (nà, biểu âm). Từ để hỏi — "nào?"

guó country Viết

8 strokes enclosure radical 囗

囗 (vây quanh / tường) + 玉 (ngọc / báu vật). Nghĩa gốc: "một nơi được tường bao quanh chứa báu vật" = quốc gia. Là trọng tâm của 中国 (ch4), 哪国 (chương này), 国家 (chương này).

běi north (in 北京) Viết

5 strokes left-right

Chữ tượng hình: hai người quay lưng vào nhau. Nghĩa gốc: "lưng" — mở rộng thành "phương bắc" (nhà Trung Quốc truyền thống quay mặt về nam, nên bắc là "phía sau").

jīng capital (in 北京) Viết

8 strokes top-bottom

Chữ tượng hình: một công trình cao / cổng thành. Nghĩa gốc: "một tòa nhà lớn" — mở rộng thành "thủ đô". Là trọng tâm của 北京 (Bắc Kinh).

wén writing; culture (in 中文 / 谢小文) Nhận biết

4 strokes standalone

(written) character (in 汉字 / 名字) Nhận biết

6 strokes top-bottom radical 宀

jiè (in 介绍 = introduce) Nhận biết

4 strokes top-bottom radical 亻

shào (in 介绍) Nhận biết

8 strokes left-right radical 纟

rèn (in 认识 = know a person) Nhận biết

4 strokes left-right radical 讠

用"哪"提问 — 国籍 Hỏi bằng 哪 — quốc tịch

"哪"是 specific question word: 在选择中问哪一个. 用于国籍: 哪国人 = which-country person. 用于事物: 哪个 = which one (ch12). 句式: 你是哪国人? — 你是 + (问 哪国) + 人.

哪 là từ để hỏi nghĩa "nào" — dùng khi chọn trong một nhóm. Với quốc tịch: 哪国人 (nghĩa đen "người nước nào"). Với sự vật: 哪个 (cái nào, ch12). Mẫu câu 你是哪国人? = "bạn là người [nước nào]?"

  • 你是哪国人? Nǐ shì nǎ guó rén? Bạn là người nước nào?
  • 我是中国人. Wǒ shì Zhōngguó rén. Tôi là người Trung Quốc.
  • 他是外国人吗? Tā shì wàiguó rén ma? Anh ấy là người nước ngoài phải không?
  • 我也是中国人. Wǒ yě shì Zhōngguó rén. Tôi cũng là người Trung Quốc.

四个声调 Bốn thanh điệu

中国人的名字 Tên người Trung Quốc hoạt động thế nào

Khi người Trung Quốc giới thiệu bản thân, họ nói họ TRƯỚC, rồi mới đến tên. Bạn cùng lớp của bạn tên là "Mã Tiểu Minh" — 马 là họ, 小明 là tên của cậu ấy.

Họ đứng trước

In China, 马小明 = 马 (family name) + 小明 (given name). Western students always get this wrong the first time. A teacher is 高老师 (Teacher Gao) — not 'Gao Teacher'.

Họ thường ngắn

Most Chinese family names are just one character: 王 (Wang), 李 (Li), 张 (Zhang), 刘 (Liu), 陈 (Chen). Not as long as Western surnames.

小 + họ = bạn bè

Among friends, '小 + family name' is friendly: 小马 = 'Little Ma'. '老 + family name' is for elders or close friends (老李 = 'Old Li' — affection, not insult). For teachers / managers: family name + title (高老师, 林经理).

Lần tới khi một người bạn Trung Quốc giới thiệu bản thân, hãy lắng nghe họ trước — đó là cách để xưng hô với họ.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.