Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 6

我家有四口人 Nhà tôi có bốn người

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén

Câu chữ 有, số 1-5, lượng từ 个 (chung) và 口 (cho thành viên gia đình), từ để hỏi 几. Bắt đầu từ vựng về gia đình.

我家有四口人 — Nhà tôi có bốn người

  1. 大山 xiǎomíng, jiāyǒukǒurén? Mã Tiểu Minh, nhà cậu có mấy người?
  2. 马小明 jiāyǒukǒurén. Nhà tớ có bốn người.
  3. 大山 kǒurén? Bốn người nào?
  4. 马小明 bama, , gēndetóngxué. Bố, mẹ, tớ, và bạn cùng lớp của tớ.
  5. 大山 tóngxuéshìjiārénma? Bạn cùng lớp là người nhà à?
  6. 马小明 detóngxuéshìjiārén! mendōushìhǎopéngyǒu. Bạn cùng lớp của tớ cũng là người nhà! Bọn tớ đều là bạn tốt.

你有几个朋友 — Bạn có mấy người bạn?

  1. 谢小文 shān, yǒupéngyǒu? Đại Sơn, cậu có mấy người bạn?
  2. 大山 yǒusānpéngyǒu. Tớ có ba người bạn.
  3. 谢小文 shuí? Ai vậy?
  4. 大山 xiǎomíng, , gāolǎoshī. Mã Tiểu Minh, cậu, cô/thầy Cao.
  5. 谢小文 gāolǎoshīshìpéngyǒuma? Cô/Thầy Cao là bạn của cậu à?
  6. 大山 shìde! gāolǎoshīshìpéngyǒu! Đúng vậy! Cô/Thầy Cao cũng là bạn của tớ!

一二三四五 — Một Hai Ba Bốn Năm

  1. 高老师 tóngxuémen, menshuō: èrsān. Các em, chúng ta cùng đọc nào: 1 2 3 4 5.
  2. 大山 èrsān. 1 2 3 4 5.
  3. 高老师 shān, jiāyǒukǒurén? Đại Sơn, nhà em có mấy người?
  4. 大山 jiāyǒukǒurén. Nhà em có năm người.
  5. 高老师 xièxiǎowénne? Còn Tạ Tiểu Văn thì sao?
  6. 谢小文 jiāyǒusānkǒurén. bama, gēn. Nhà em có ba người. Bố, mẹ, và em.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
jiā n. nhà; gia đình
yǒu v.
pron. mấy; bao nhiêu (số nhỏ)
m.w. (lượng từ chung)
kǒu m.w. (lượng từ cho thành viên gia đình)
num. một
èr num. hai
sān num. ba
num. bốn
num. năm
爸爸 bàba n. bố; ba
妈妈 māma n. mẹ; má
dōu adv. đều; cả
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
yǒu 没有 méiyǒu — không có还有 hái yǒu — còn có; thêm nữa有意思 yǒu yìsi — thú vị
bốn
kǒu miệng 路口 lùkǒu — ngã tư; giao lộ
mấy; bao nhiêu
(trong 爸爸 = bố) 爸爸 bàba — bố; ba
(trong 妈妈 = mẹ) 妈妈 māma — mẹ; má
dōu đều; cả
lượng từ chung 这个 zhè ge — cái này那个 nà ge — cái đó哪个 nǎge — cái nào
sān ba 三百 sān bǎi — ba trăm
một 一点儿 yìdiǎnr — một chút一些 yìxiē — một số; một ít一起 yīqǐ — cùng nhau
èr hai 二百 èr bǎi — hai trăm
năm 五百 wǔ bǎi — năm trăm
shuō nói 听说 tīngshuō — nghe nói传说 chuánshuō — truyền thuyết说话 shuōhuà — nói chuyện (ôn Sách 1)
ne (trợ từ: còn... thì sao?)
mèi (trong 妹妹 = em gái) 妹妹 mèimei — em gái

yǒu have Viết

6 strokes top-bottom

Chữ tượng hình: một bàn tay cầm thịt / mặt trăng — mở rộng thành "có / sở hữu". Là trọng tâm của câu chữ 有.

how many Viết

2 strokes standalone

Chữ tượng hình: một cái bàn nhỏ. Hiện đại: "mấy?" — cho số nhỏ (thường <10). Là trọng tâm của câu hỏi 几口人?.

general measure word Viết

3 strokes top-bottom

Lượng từ thông dụng nhất trong tiếng Trung. Hầu như mọi danh từ đều có thể dùng 个 làm đơn vị (一个朋友, 三个学生).

jiā home; family Viết

10 strokes top-bottom radical 宀

Chữ ghép: 宀 (mái nhà) trên 豕 (lợn). Nghĩa gốc: "một ngôi nhà có lợn trong đó = nhà" (gia súc = hộ định cư). Hiện đại: nhà / gia đình.

one Nhận biết

1 strokes standalone

èr two Nhận biết

2 strokes standalone

sān three Nhận biết

3 strokes standalone

four Nhận biết

5 strokes enclosure

five Nhận biết

4 strokes standalone

dōu all Nhận biết

10 strokes left-right

"有"字句 Câu chữ 有

"有"表示拥有 / 存在. 句式: A 有 B = A has B. 否定: 没有 (注意: 不能说"不有"). 例: 我有朋友 / 我家有四口人. "几"是问小数的疑问词 (一般答案 < 10).

有 biểu thị sở hữu / tồn tại. Mẫu câu: A 有 B = "A có B". Phủ định: 没有 (KHÔNG dùng *不有). 我有朋友 (Tôi có một người bạn); 我家有四口人 (nhà tôi có 4 người). 几 hỏi số nhỏ (thường < 10) — 几口人? = "có mấy người?"

  • 我家有四口人. Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. Nhà tôi có bốn người.
  • 你有几个朋友? Nǐ yǒu jǐ ge péngyou? Bạn có mấy người bạn?
  • 我有三个朋友. Wǒ yǒu sān ge péngyou. Tôi có ba người bạn.
  • 我没有妹妹. Wǒ méi yǒu mèimei. Tôi không có em gái.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.