Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 7
你哥哥多大 Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi
多大 để hỏi tuổi, số 6-10, thêm anh chị em (哥/弟/姐/妹), dạng lượng từ của 二 (= 两).
Hội thoại
你哥哥多大 — Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?
- 大山 马小明, 你多大? Mã Tiểu Minh, cậu bao nhiêu tuổi?
- 马小明 我十九岁. 你呢? Tớ 19 tuổi. Còn cậu?
- 大山 我二十岁. Tớ 20 tuổi.
- 马小明 你有哥哥吗? Cậu có anh trai không?
- 大山 有, 我有一个哥哥, 一个姐姐. Có, tớ có một anh trai và một chị gái.
- 马小明 你哥哥多大? Anh trai cậu bao nhiêu tuổi?
- 大山 我哥哥二十六岁. 我姐姐也是二十六岁. Anh trai tớ 26 tuổi. Chị gái tớ cũng 26 tuổi.
- 马小明 都是二十六? 是两个人吗? Đều 26 à? Họ là cặp song sinh sao?
- 大山 是的! Đúng vậy!
Hội thoại
妹妹几岁 — Em gái bao nhiêu tuổi?
- 谢小文 马小明, 你妹妹几岁? Mã Tiểu Minh, em gái cậu mấy tuổi?
- 马小明 我妹妹八岁. Em gái tớ 8 tuổi.
- 谢小文 她也是学生吗? Em ấy cũng là học sinh à?
- 马小明 是的, 她也是学生. Đúng vậy, em ấy cũng là học sinh.
- 谢小文 你弟弟呢? Còn em trai cậu thì sao?
- 马小明 我没有弟弟. Tớ không có em trai.
Hội thoại
六七八九十 — Sáu Bảy Tám Chín Mười
- 高老师 同学们, 一起说: 六、七、八、九、十. Các em, cùng đọc nào: 6 7 8 9 10.
- 大山 六、七、八、九、十. 6 7 8 9 10.
- 高老师 大山, 你家有几口人? Đại Sơn, nhà em có mấy người?
- 大山 我家有四口人. Nhà em có bốn người.
- 高老师 马小明, 你弟弟妹妹多大? Mã Tiểu Minh, em trai em gái em bao nhiêu tuổi?
- 马小明 我没有弟弟. 妹妹八岁. Em không có em trai. Em gái 8 tuổi.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 多大 | duō dà | exp. | bao nhiêu tuổi |
| 多少 | duōshao | pron. | bao nhiêu (số lớn) |
| 岁 | suì | m.w. | tuổi |
| 哥哥 | gēge | n. | anh trai |
| 弟弟 | dìdi | n. | em trai |
| 姐姐 | jiějie | n. | chị gái |
| 妹妹 | mèimei | n. | em gái |
| 六 | liù | num. | sáu |
| 七 | qī | num. | bảy |
| 八 | bā | num. | tám |
| 九 | jiǔ | num. | chín |
| 十 | shí | num. | mười |
| 两 | liǎng | num. | hai (đi với lượng từ) |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 哥 | gē | (trong 哥哥 = anh trai) 哥哥 gēge — anh trai | |
| 多 | duō | nhiều 多大 duō dà — bao nhiêu tuổi多少 duōshao — bao nhiêu (số lớn)多久 duō jiǔ — bao lâu (hỏi thời lượng) | |
| 十 | shí | mười 十分 shífēn — rất; hết sức (văn viết / trang trọng) | |
| 九 | jiǔ | chín | |
| 岁 | suì | tuổi | |
| 姐 | jiě | (trong 姐姐 = chị gái) 姐姐 jiějie — chị gái | |
| 六 | liù | sáu | |
| 两 | liǎng | hai (đi với lượng từ) | |
| 八 | bā | tám | |
| 弟 | dì | (trong 弟弟 = em trai) 弟弟 dìdi — em trai | |
| 七 | qī | bảy | |
| 少 | shǎo | (trong 多少 = bao nhiêu) 多少 duōshao — bao nhiêu (số lớn)不少 bù shǎo — không ít; khá nhiều (nghĩa đen "không ít")多少钱 duōshao qián — bao nhiêu tiền? — mở đầu giao dịch |
Chữ Hán — viết & nhận biết
liù six Viết
Số 6.
qī seven Viết
Số 7.
bā eight Viết
jiǔ nine Viết
shí ten Viết
suì years (of age) Nhận biết
gē (in 哥哥 = older brother) Nhận biết
dì (in 弟弟 = younger brother) Nhận biết
jiě (in 姐姐 = older sister) Nhận biết
mèi (in 妹妹 = younger sister) Nhận biết
liǎng two (with measure word) Nhận biết
duō many; much Nhận biết
Ngữ pháp
问年龄 — 多大 / 几岁 / 多少 Hỏi tuổi — 多大 / 几岁 / 多少
问年龄三种方法: (1) 多大 = "how old" — 中性 / 一般用. 例: 你多大? (2) 几岁 = "how many years (old)?" — 问小孩 (年龄 < 10). 例: 妹妹几岁? (3) 多少 = "how many" — 问大数 (年龄 > 10 也可以用). 例: 你多大岁数? — 比较正式. 注意: "二"跟量词配的时候用"两". 例: 两个人 (NOT *二个人), 两岁 / 两口人. 数字 1-10 在量词前: 一个 / 两个 / 三个 ... 十个.
Ba cách hỏi tuổi: (1) 多大 — "bao nhiêu tuổi" — trung tính / dùng chung. 你多大? (2) 几岁 — "mấy tuổi?" — cho trẻ em (tuổi <10). 妹妹几岁? (3) 多少 — cho số lớn (cũng dùng cho tuổi >100, nhưng 多大 phổ biến hơn). LƯU Ý: khi đi với lượng từ, 二 đổi thành 两. 两个人 (KHÔNG dùng *二个人), 两岁, 两口人. Mẫu số + lượng từ: số + lượng từ + danh từ (一个朋友, 两个学生).
- 你多大? Nǐ duō dà? Bạn bao nhiêu tuổi?
- 我十八岁. Wǒ shí bā suì. Tôi 18 tuổi.
- 你妹妹几岁? Nǐ mèimei jǐ suì? Em gái bạn mấy tuổi?
- 我有两个哥哥. Wǒ yǒu liǎng ge gēge. Tôi có hai anh trai.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →