Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 8
这是我的家人 Đây là người nhà của tôi
Đại từ chỉ định 这 / 那, thêm từ vựng gia đình (爷爷 / 奶奶 / 儿子 / 女儿 / 孩子), phó từ 也 / 还, liên từ 和, và số 半 (một nửa).
Hội thoại
这是我的家人 — Đây là người nhà của tôi
- 马小明 大山, 这是我的家人. Đại Sơn, đây là người nhà của tớ.
- 大山 这是你爸爸吗? Đây là bố cậu à?
- 马小明 是, 这是我爸爸. 那是我妈妈. Đúng, đây là bố tớ. Kia là mẹ tớ.
- 大山 那个是谁? Người kia là ai?
- 马小明 那是我妹妹. 还有, 这是我爷爷和我奶奶. Kia là em gái tớ. Còn nữa, đây là ông nội và bà nội của tớ.
- 大山 你家很多人! 真好. Nhà cậu đông người ghê! Thật tuyệt.
Hội thoại
儿子和女儿 — Con trai và con gái
- 高老师 同学们, 我有两个孩子. Các em, cô có hai đứa con.
- 大山 老师有儿子吗? Cô có con trai không ạ?
- 高老师 有, 一个儿子和一个女儿. Có, một con trai và một con gái.
- 马小明 他们多大? Họ bao nhiêu tuổi ạ?
- 高老师 儿子十岁, 女儿八岁半. Con trai 10 tuổi, con gái 8 tuổi rưỡi.
- 谢小文 老师的孩子也是学生吗? Con của cô cũng là học sinh à ạ?
- 高老师 是, 他们都是学生. Đúng, cả hai đều là học sinh.
Hội thoại
还有一个 — Còn một người nữa
- 谢小文 马小明, 这是你的家人吗? Mã Tiểu Minh, đây là người nhà của cậu à?
- 马小明 是, 这是爸爸、妈妈、爷爷、奶奶. Đúng, đây là bố, mẹ, ông nội, bà nội.
- 谢小文 还有妹妹. Còn em gái nữa.
- 马小明 是的. 我家有六口人. Đúng vậy. Nhà tớ có sáu người.
- 谢小文 六口人都是中国人吗? Cả sáu người đều là người Trung Quốc à?
- 马小明 都是中国人. 也都是好人! Đều là người Trung Quốc. Và đều là người tốt!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 爷爷 | yéye | n. | ông nội |
| 奶奶 | nǎinai | n. | bà nội |
| 儿子 | érzi | n. | con trai |
| 女儿 | nǚ'ér | n. | con gái |
| 孩子 | háizi | n. | đứa trẻ; con |
| 家人 | jiārén | n. | người nhà |
| 这 | zhè | pron. | này; đây |
| 那 | nà | pron. | kia; đó |
| 这个 | zhè ge | pron. | cái này |
| 那个 | nà ge | pron. | cái đó |
| 还 | hái | adv. | còn; vẫn; thêm |
| 和 | hé | conj. | và |
| 半 | bàn | num. | nửa; rưỡi |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 那 | nà | kia; đó 那个 nà ge — cái đó那些 nàxiē — những cái đó那边 nàbiān — bên kia | |
| 还 | hái | còn; vẫn; thêm 还有 hái yǒu — còn có; thêm nữa还要 hái yào — còn muốn; muốn thêm还是 háishi — hoặc (trong câu hỏi A hay B); "thôi thì" (trong khung 还是…吧 — trọng tâm chương) | |
| 爷 | yé | (trong 爷爷 = ông nội) 爷爷 yéye — ông nội | |
| 和 | hé | và | |
| 奶 | nǎi | (trong 奶奶 = bà nội) 奶奶 nǎinai — bà nội牛奶 niúnǎi — sữa (bò) | |
| 真 | zhēn | thật; thật sự 真的 zhēn de — thật; thật sự真的吗 zhēn de ma — thật à? (phản ứng thường gặp)认真 rènzhēn — nghiêm túc; cẩn thận (ôn Sách 2) | |
| 儿 | ér | (trong 儿子 = con trai) 儿子 érzi — con trai女儿 nǚ\'ér — con gái男孩儿 nánháir — bé trai | |
| 子 | zi / zǐ | (trong 儿子, 孩子, 桌子...) 儿子 érzi — con trai孩子 háizi — đứa trẻ; con本子 běnzi — vở; sổ tay | |
| 女 | nǚ | nữ; con gái 女儿 nǚ\'ér — con gái女人 nǚrén — phụ nữ; đàn bà女生 nǚshēng — nữ sinh | |
| 孩 | hái | (trong 孩子 = đứa trẻ) 孩子 háizi — đứa trẻ; con男孩儿 nánháir — bé trai | |
| 半 | bàn | nửa; rưỡi 半天 bàn tiān — nửa ngày半年 bàn nián — nửa năm |
Chữ Hán — viết & nhận biết
zhè this Viết
Chữ ghép: 辶 (bộ chuyển động) + 文. Hiện đại: "này". Đi cặp với 那 trong cặp chỉ định gần/xa.
nà that Viết
hé and Viết
bàn half Viết
Chữ ghép: 八 (chia) trên 牛 (con bò). Nghĩa gốc: "chia một con bò thành hai nửa".
yé (in 爷爷 = grandfather) Nhận biết
nǎi (in 奶奶 = grandmother) Nhận biết
ér (in 儿子 = son) Nhận biết
nǚ (in 女儿 = daughter); female Nhận biết
hái (in 孩子 = child) Nhận biết
hái also; still Nhận biết
Ngữ pháp
指示代词 这 / 那 + 连接词 和 Đại từ chỉ định 这 / 那 + liên từ 和
本课两项. (1) 指示代词: 这 (this) 和 那 (that). 用于指人 / 物 / 远近. 句式: 这 / 那 + 是 + 名词. 这是我的爷爷 / 那是我妹妹. 加 个 = "这个 (this one) / 那个 (that one)". (2) 连接词 和 (hé): 连接两个名词. 句式: A 和 B. 例: 爸爸和妈妈 / 我和朋友. 注意: 和 只连名词, 不连句子. 句子用别的词 (book 2/3 学).
Hai nội dung: (1) Đại từ chỉ định 这 (này) / 那 (kia). Để chỉ người / vật, gần và xa. Mẫu câu: 这 / 那 + 是 + danh từ. 这是我的爷爷 (đây là ông nội tôi); 那是我妹妹. Thêm 个: 这个 (cái này), 那个 (cái đó). (2) Liên từ 和 (hé): nối hai danh từ. A 和 B. 爸爸和妈妈 (bố và mẹ), 我和朋友 (tôi và bạn bè). LƯU Ý: 和 chỉ nối DANH TỪ — không nối mệnh đề. (Câu dùng liên từ khác, dạy ở sách 2/3.)
- 这是我的爷爷. Zhè shì wǒ de yéye. Đây là ông nội tôi.
- 那是我的奶奶. Nà shì wǒ de nǎinai. Kia là bà nội tôi.
- 爸爸和妈妈都是中国人. Bàba hé māma dōu shì Zhōngguó rén. Bố và mẹ đều là người Trung Quốc.
- 我有一个哥哥和一个妹妹. Wǒ yǒu yí ge gēge hé yí ge mèimei. Tôi có một anh trai và một em gái.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →