Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 9
他们都是学生 Họ đều là học sinh
Phó từ 都 (đều) + phủ định 不 / 没. Các loại trường học (大学 / 中学 / 小学), danh từ phân giới tính (男人 / 女人 / 男生 / 女生 / 男孩儿). Phần văn hóa §2 (sau ch10): người Trung Quốc hỏi tuổi thế nào.
Hội thoại
他们都是学生 — Họ đều là học sinh
- 大山 马小明, 你的同学都是大学生吗? Mã Tiểu Minh, các bạn cùng lớp của cậu đều là sinh viên đại học à?
- 马小明 是, 我们都是大学生. Đúng, bọn tớ đều là sinh viên đại học.
- 大山 你妹妹呢? Còn em gái cậu thì sao?
- 马小明 我妹妹是小学生. 她不是大学生. Em gái tớ là học sinh tiểu học. Không phải sinh viên đại học.
- 大山 我哥哥也不是大学生. 他是中学生. Anh trai tớ cũng không phải. Anh ấy là học sinh trung học.
- 马小明 我们家人都是学生! Gia đình chúng ta đều toàn là những học sinh khác nhau!
Hội thoại
男生 和 女生 — Nam sinh và nữ sinh
- 高老师 同学们, 你们有几个男生? Các em, các em có mấy nam sinh?
- 马小明 十个男生. Mười nam sinh.
- 高老师 几个女生? Mấy nữ sinh?
- 谢小文 七个女生. Bảy nữ sinh.
- 高老师 同学们都是大学生吗? Các bạn học có phải đều là sinh viên đại học không?
- 大山 都是大学生! 大山是外国大学生. Đều là sinh viên đại học! Đại Sơn là sinh viên đại học người nước ngoài.
Hội thoại
老人和孩子 — Người già và trẻ em
- 马小明 大山, 你爷爷奶奶多大? Đại Sơn, ông bà nội của cậu bao nhiêu tuổi?
- 大山 我爷爷七十五岁, 奶奶七十一岁. 都是老人. Ông nội tớ 75 tuổi, bà nội 71 tuổi. Đều là người già.
- 马小明 我爷爷也是老人. 他八十岁. Ông nội tớ cũng vậy. Ông 80 tuổi.
- 大山 你爷爷真好! 我爷爷不是中国人, 你爷爷是中国人. Ông nội cậu tuyệt thật! Ông tớ không phải người Trung Quốc, ông cậu thì phải.
- 马小明 都是好爷爷! Cả hai đều là ông tuyệt vời!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 大学 | dàxué | n. | đại học |
| 大学生 | dàxuéshēng | n. | sinh viên đại học |
| 中学 | zhōngxué | n. | trường trung học |
| 中学生 | zhōngxuéshēng | n. | học sinh trung học |
| 小学 | xiǎoxué | n. | trường tiểu học |
| 小学生 | xiǎoxuéshēng | n. | học sinh tiểu học |
| 老人 | lǎorén | n. | người già |
| 男人 | nánrén | n. | đàn ông |
| 女人 | nǚrén | n. | phụ nữ; đàn bà |
| 男生 | nánshēng | n. | nam sinh |
| 女生 | nǚshēng | n. | nữ sinh |
| 男孩儿 | nánháir | n. | bé trai |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 男 | nán | nam; đàn ông 男人 nánrén — đàn ông男生 nánshēng — nam sinh男孩儿 nánháir — bé trai |
Chữ Hán — viết & nhận biết
bù not Viết
Từ phủ định phổ biến cho động từ và tính từ. (Với 有, dùng 没.) Đã giới thiệu ở Sách 1 ch2; chương này chính thức hóa.
méi not (with 有) Viết
Chữ ghép: 氵 (nước) + 殳. Hiện đại: phủ định sự tồn tại (没 / 没有). Không thể thay bằng 不 khi đi với 有.
dōu all Viết
shēng student; born Viết
Chữ tượng hình: một cái cây mọc lên từ đất. Hiện đại: "sinh / lớn lên / học sinh". Là trọng tâm của 学生 (ch3) và 大学生 / 中学生 / 小学生 (chương này).
dà big Nhận biết
xué study; school Nhận biết
xiǎo small Nhận biết
lǎo old Nhận biết
nán male Nhận biết
Ngữ pháp
都 + 不 / 没 否定 Phó từ 都 + phủ định 不 / 没
本课两个相关项目. (1) 都 (dōu) = "all / both". 句式: 主语 (复数) + 都 + V. 例: 我们都是学生 / 他们都是中国人. 注意: "都"放在主语后, V 前. (2) 否定 不 / 没: 不 否定一般动词 / 形容词 (我不是 / 我不去 / 不好). 没 否定 有 (没有, ch6 已学). 注意: 不 + 是 = 不是 (NOT *没是).
Hai mục: (1) 都 (dōu) = "đều / cả / mỗi". Mẫu câu: Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + V. 我们都是学生 (chúng tôi đều là học sinh); 他们都是中国人 (họ đều là người Trung Quốc). LƯU Ý: 都 đứng sau chủ ngữ, trước động từ. (2) Phủ định 不 / 没: 不 phủ định động từ và tính từ nói chung (我不是 / 我不去 / 不好). 没 phủ định riêng cho 有 (没有, học ở ch6). QUAN TRỌNG: 不 + 是 = 不是 (KHÔNG BAO GIỜ *没是).
- 他们都是学生. Tāmen dōu shì xuéshēng. Họ đều là học sinh.
- 我们都不是老师. Wǒmen dōu bú shì lǎoshī. Bọn tôi không ai là giáo viên cả.
- 爸爸妈妈都很好. Bàba māma dōu hěn hǎo. Bố mẹ đều khỏe.
- 我没有姐姐. Wǒ méi yǒu jiějie. Tôi không có chị gái.
Phát âm
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →