Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 10
我喜欢吃中国菜 Tôi thích ăn món Trung Quốc
Câu vị ngữ là động từ. Thích/muốn (喜欢 / 想 / 要). Động từ cơ bản (来 / 去 / 吃 / 喝). Thực phẩm cơ bản (饭 / 茶 / 水 / 菜 / 米饭 / 面包 / 鸡蛋). Văn hóa §2: người Trung Quốc hỏi tuổi thế nào.
Hội thoại
我喜欢吃中国菜 — Tôi thích ăn món Trung Quốc
- 马小明 大山, 你喜欢吃什么? Đại Sơn, cậu thích ăn gì?
- 大山 我喜欢吃中国菜! 你呢? Tớ thích món Trung Quốc! Còn cậu?
- 马小明 我也喜欢. 我喜欢吃米饭, 你呢? Tớ cũng vậy. Tớ thích cơm. Còn cậu?
- 大山 我也喜欢米饭! 还有面包和鸡蛋. Tớ cũng thích cơm! Còn bánh mì và trứng nữa.
- 马小明 面包不是中国菜. Bánh mì không phải món Trung Quốc.
- 大山 是吗? 那我也喜欢外国菜! Thật à? Vậy thì tớ cũng thích món nước ngoài!
Hội thoại
我想喝茶 — Tôi muốn uống trà
- 高老师 同学们, 你们想喝什么? Các em, các em muốn uống gì?
- 马小明 我想喝茶. Tôi muốn uống trà.
- 谢小文 我想喝水. Tôi muốn uống nước.
- 大山 我也想喝水. 还想吃面包. Tớ cũng muốn uống nước. Còn muốn ăn bánh mì nữa.
- 高老师 面包不在这儿. 我们去吃面包. Ở đây không có bánh mì. Chúng ta đi ăn bánh mì nào.
- 大山 太好了! 我要面包. Tuyệt quá! Tớ muốn bánh mì.
Hội thoại
我们去吃饭 — Chúng ta đi ăn thôi
- 马小明 大山, 我们去吃饭吗? Đại Sơn, chúng ta đi ăn cơm không?
- 大山 我也来! 谁来? Tớ đi! Ai đi nữa?
- 马小明 谢小文也来. 高老师不来. Tạ Tiểu Văn cũng đi. Cô/Thầy Cao không đi.
- 大山 高老师不喜欢中国菜吗? Cô/Thầy Cao không thích món Trung Quốc à?
- 马小明 不是. 高老师有家. 她要回家吃饭. Không phải. Cô/Thầy Cao có gia đình. Cô phải về nhà ăn cơm.
- 大山 我们去吃! 我也想吃饭. Đi thôi! Tớ cũng muốn ăn cơm.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 喜欢 | xǐhuān | v. | thích |
| 吃 | chī | v. | ăn |
| 喝 | hē | v. | uống |
| 来 | lái | v. | đến |
| 去 | qù | v. | đi |
| 饭 | fàn | n. | bữa ăn; cơm |
| 茶 | chá | n. | trà |
| 水 | shuǐ | n. | nước |
| 想 | xiǎng | v. | muốn |
| 要 | yào | v. | muốn; sẽ |
| 菜 | cài | n. | món ăn; rau |
| 米饭 | mǐfàn | n. | cơm |
| 面包 | miànbāo | n. | bánh mì |
| 鸡蛋 | jīdàn | n. | trứng (gà) |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 喜 | xǐ | (trong 喜欢 = thích) 喜欢 xǐhuān — thích | |
| 欢 | huān | (trong 喜欢) 喜欢 xǐhuān — thích欢迎 huānyíng — chào mừng; nồng nhiệt đón tiếp | |
| 吃 | chī | ăn (chương sau) 吃饭 chī fàn — ăn cơm吃饱 chī bǎo — ăn no吃完 chī wán — ăn xong; dùng hết (một liều) — V+完 | |
| 菜 | cài | món ăn; rau 菜单 càidān — thực đơn招牌菜 zhāopáicài — món đặc trưng上菜 shàng cài — dọn món; bưng món ra | |
| 米 | mǐ | (trong 米饭 = cơm) 米饭 mǐfàn — cơm | |
| 饭 | fàn | bữa ăn; cơm 米饭 mǐfàn — cơm早饭 zǎo fàn — bữa sáng午饭 wǔ fàn — bữa trưa | |
| 面 | miàn | (trong 见面); mặt 面包 miànbāo — bánh mì见面 jiàn miàn — gặp mặt面条儿 miàntiáor — mì; sợi mì | |
| 包 | bāo | gói; túi (trong 包 = túi, 钱包 = ví, sau này 书包) 面包 miànbāo — bánh mì包子 bāozi — bánh bao红包 hóngbāo — phong bao lì xì; bao đỏ | |
| 鸡 | jī | (trong 鸡蛋 = trứng gà) 鸡蛋 jīdàn — trứng (gà) | |
| 蛋 | dàn | (trong 鸡蛋 = trứng gà) 鸡蛋 jīdàn — trứng (gà) | |
| 想 | xiǎng | nghĩ; muốn 想法 xiǎngfǎ — ý tưởng; suy nghĩ想念 xiǎngniàn — nhớ; nghĩ đến想起 xiǎng qǐ — nhớ ra; chợt nghĩ đến | |
| 喝 | hē | uống (chương sau) 喝完 hē wán — uống xong | |
| 茶 | chá | trà 水果茶 shuǐguǒ chá — trà trái cây茶水 cháshuǐ — nước trà | |
| 水 | shuǐ | nước 水果 shuǐguǒ — trái cây水果茶 shuǐguǒ chá — trà trái cây热水 rè shuǐ — nước nóng (gắn với văn hóa Đông y) | |
| 去 | qù | đi 去年 qùnián — năm ngoái回去 huí qù — đi về; quay lại出去 chū qù — đi ra ngoài | |
| 要 | yào | muốn; sẽ 还要 hái yào — còn muốn; muốn thêm不要 bú yào — không muốn; đừng重要 zhòngyào — quan trọng | |
| 来 | lái | đến 回来 huí lái — trở về; quay lại进来 jìn lái — đi vào; bước vào从来 cónglái — từ trước đến nay; bao giờ — đi với 没 thành "chưa bao giờ" | |
| 回 | huí | trở về; quay về 回家 huí jiā — về nhà回来 huí lái — trở về; quay lại回去 huí qù — đi về; quay lại |
Chữ Hán — viết & nhận biết
chī eat Viết
hē drink Viết
lái come Viết
qù go Viết
xǐ (in 喜欢 = like) Nhận biết
huān (in 喜欢) Nhận biết
xiǎng think; want Nhận biết
yào want; will Nhận biết
cài dish; vegetable Nhận biết
chá tea Nhận biết
shuǐ water Nhận biết
Ngữ pháp
动词谓语句 + 喜欢 / 想 / 要 Câu vị ngữ động từ + 喜欢 / 想 / 要
动词谓语句: 主语 + V + 宾语. 例: 我吃饭 / 我喝水 / 我去中国. 跟"是"句不一样: "是"是连接词; V 句直接 V + O. 否定加"不": 我不吃 / 我不去. 喜欢 / 想 / 要 都可以用作"想做某事": (1) 喜欢 + V/N = "to like X". 我喜欢吃中国菜. (2) 想 + V = "would like to V". 我想喝水. (3) 要 + V/N = "will / want X". 我要饭. 三个意思接近但有差别: 喜欢 = 长期喜好, 想 = 现在的愿望 (柔), 要 = 明确意图 (强).
Câu vị ngữ động từ: Chủ ngữ + V + Tân ngữ. 我吃饭 (tôi ăn cơm); 我喝水 (tôi uống nước); 我去中国 (tôi đi Trung Quốc). Khác câu "是" (是 là từ NỐI); câu V có V + O trực tiếp. Phủ định bằng 不: 我不吃 (tôi không ăn). 喜欢 / 想 / 要 đều diễn đạt sự thích/muốn: (1) 喜欢 + V/N = "thích". 我喜欢吃中国菜. (2) 想 + V = "muốn" — nhẹ nhàng hơn. 我想喝水. (3) 要 + V/N = "sẽ / muốn" — mạnh hơn. 我要饭. BA SẮC THÁI: 喜欢 = sở thích lâu dài; 想 = mong muốn hiện tại (nhẹ); 要 = ý định rõ ràng (chắc).
- 我喜欢吃中国菜. Wǒ xǐhuān chī Zhōngguó cài. Tôi thích ăn món Trung Quốc.
- 我想喝茶. Wǒ xiǎng hē chá. Tôi muốn uống trà.
- 我要米饭. Wǒ yào mǐfàn. Tôi muốn cơm.
- 你吃什么? Nǐ chī shénme? Bạn ăn gì?
Văn hóa
中国人问多大 Người Trung Quốc hỏi tuổi như thế nào
Ở phương Tây, hỏi tuổi người khác có thể bị xem là khiếm nhã. Ở Trung Quốc, đó là sự thân thiện — không hề bất lịch sự. Đó là cách người Trung Quốc tìm cách xưng hô với bạn (anh/chị hay em, hoặc chú/cô).
几岁 hay 多大?
Different forms by age: (1) Children: 几岁? (literally 'how many years?') — because answers are small (3, 5, 7). (2) Adults: 多大? ('how big?') — neutral, friendly. (3) Elders: 多大年纪? — more formal and respectful.
Muốn biết bạn bao nhiêu tuổi
Chinese culture uses relationship terms (哥哥, 姐姐, 叔叔, 阿姨) heavily. They all depend on age. Your friend's mom is 阿姨; their dad is 叔叔. Without knowing the age, you don't know what to call them.
Anh trai hay em trai?
In Chinese, 'brother' splits into 哥哥 (older) and 弟弟 (younger) — never just 'brother.' When a friend says 我哥哥 or 我弟弟, you immediately know who's older. This may be the foundation of Chinese family relationships.
Lần tới khi một người bạn Trung Quốc hỏi 多大?, đừng thấy lạ — đó là cách mở lời thân thiện, không phải câu hỏi khiếm nhã.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →