Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 11
我会说一点儿汉语 Tôi biết nói một chút tiếng Trung
Động từ tình thái 会 (kỹ năng đã học) / 能 (khả năng). Động từ hành động 看 / 听 / 说 / 写 / 读. 学 / 教 / 觉得 / 一点儿 / 字.
Hội thoại
我会说一点儿汉语 — Tôi biết nói một chút tiếng Trung
- 高老师 大山, 你会说汉语吗? Đại Sơn, em biết nói tiếng Trung không?
- 大山 我会说一点儿汉语. Em biết nói một chút tiếng Trung.
- 高老师 你会写汉字吗? Em biết viết chữ Hán không?
- 大山 会一点儿. 我会写"中国"和"我"! Một chút. Em biết viết "中国" và "我"!
- 高老师 不错! 你会读吗? Khá đấy! Em biết đọc không?
- 大山 读不太会. 老师, 我想学. Đọc thì chưa giỏi lắm. Thưa cô, em muốn học.
Hội thoại
我能教你 — Tớ có thể dạy cậu
- 马小明 大山, 我能教你. 你想学什么? Đại Sơn, tớ có thể dạy cậu. Cậu muốn học gì?
- 大山 我想学读汉字. Tớ muốn học đọc chữ Hán.
- 马小明 好! 你看, 这是"人", 那是"大". Được! Cậu xem, đây là "人", kia là "大".
- 大山 人和大. 我会读! "Người" và "lớn". Tớ đọc được rồi!
- 马小明 太好了! 你真好. Tuyệt vời! Cậu giỏi thật.
- 大山 我觉得汉字不难! Tớ thấy chữ Hán không khó!
Hội thoại
听说读写 — Nghe Nói Đọc Viết
- 高老师 同学们, 我们学汉语. 看, 听, 说, 写, 读 — 都很重要. Các em, chúng ta học tiếng Trung. Nhìn, nghe, nói, viết, đọc — đều rất quan trọng.
- 马小明 老师, 我能听汉语, 我也能说. 写汉字不太会. Thưa cô, em có thể nghe tiếng Trung, em cũng nói được. Viết chữ Hán thì chưa giỏi lắm.
- 高老师 我们慢慢来. 一点儿一点儿学. Chúng ta cứ từ từ. Học từng chút một.
- 大山 我也是. 我会说一点儿, 写一点儿, 读不太会. Em cũng vậy. Em nói được một chút, viết được một chút, đọc thì chưa giỏi lắm.
- 高老师 都不错! 我们一起学. Đều khá đấy! Chúng ta cùng học nào.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 会 | huì | aux. | biết (kỹ năng đã học) |
| 能 | néng | aux. | có thể (có khả năng) |
| 学 | xué | v. | học |
| 教 | jiāo | v. | dạy |
| 看 | kàn | v. | nhìn; xem; đọc |
| 听 | tīng | v. | nghe |
| 说 | shuō | v. | nói |
| 写 | xiě | v. | viết |
| 读 | dú | v. | đọc (thành tiếng) |
| 字 | zì | n. | chữ (viết) |
| 觉得 | juéde | v. | cảm thấy; nghĩ |
| 一点儿 | yìdiǎnr | n. | một chút |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 会 | huì | biết; cuộc họp 不会 bú huì — không biết (làm)开会 kāi huì — họp; mở cuộc họp一会儿 yíhuìr — một lát; một chốc | |
| 点 | diǎn | (trong 一点儿) 一点儿 yìdiǎnr — một chút | |
| 写 | xiě | viết 听写 tīngxiě — chính tả; nghe-viết写完 xiě wán — viết xong — V+完写错 xiě cuò — viết sai — V+错 | |
| 错 | cuò | sai; nhầm (đi cặp với 对) 不错 búcuò — khá tốt; không tệ写错 xiě cuò — viết sai — V+错看错 kàn cuò — nhìn nhầm; đọc nhầm — V+错 | |
| 读 | dú | đọc (thành tiếng) | |
| 能 | néng | có thể; có khả năng 可能 kěnéng — có thể; khả năng可能性 kěnéngxìng — khả năng; tính khả thi能力 nénglì — năng lực; khả năng | |
| 教 | jiāo | dạy 教学楼 jiàoxuélóu — tòa nhà giảng dạy教室 jiàoshì — phòng học (ôn Sách 2) | |
| 看 | kàn | nhìn; xem; đọc 好看 hǎokàn — đẹp; ưa nhìn看病 kàn bìng — đi khám bệnh (ôn lại)看到 kàn//dào — nhìn thấy; trông thấy — bổ ngữ kết quả V+到 | |
| 觉 | jué | (trong 觉得 = nghĩ) 觉得 juéde — cảm thấy; nghĩ睡觉 shuì jiào — ngủ感觉 gǎnjué — cảm giác; cảm nhận (động từ chủ đề của chương) | |
| 得 | de | (trong 觉得) 觉得 juéde — cảm thấy; nghĩ记得 jìde — nhớ; ghi nhớ | |
| 难 | nán | khó (vị trí trang trọng) 困难 kùnnán — khó khăn难忘 nánwàng — khó quên | |
| 听 | tīng | nghe 好听 hǎotīng — hay; dễ nghe听写 tīngxiě — chính tả; nghe-viết听到 tīng//dào — nghe thấy — bổ ngữ kết quả V+到 | |
| 重 | zhòng / chóng | nặng (zhòng, chương này); lại (chóng, để sau) 重要 zhòngyào — quan trọng重新 chóngxīn — lại từ đầu (二16)重视 zhòngshì — coi trọng; xem trọng | |
| 慢 | màn | chậm (đi cặp với 快) 慢慢 mànman — từ từ; chậm rãi (ôn Sách 1) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
huì can; meeting Viết
Hiện đại: "có thể / sẽ / cuộc họp". Đa dụng. Là động từ tình thái: 会 = "biết (đã học được kỹ năng)".
néng can; be able Viết
Hiện đại: "năng lực / có thể". Đi cặp với 会 — 能 = khả năng/điều kiện, 会 = kỹ năng đã học.
kàn look; watch; read Viết
Chữ tượng hình: bàn tay che trên mắt = che mắt để nhìn. Hiện đại: "nhìn / xem / đọc".
shuō say; speak Viết
Chữ ghép: 讠 (lời nói) + 兑. Hiện đại: "nói / nói rằng / giải thích". Trọng tâm nhóm bộ 讠.
tīng listen Nhận biết
xiě write Nhận biết
dú read aloud Nhận biết
xué study; school (revisit) Nhận biết
jiāo teach Nhận biết
zì character (revisit ch5) Nhận biết
Ngữ pháp
能愿动词 — 会 / 能 Động từ tình thái — 会 / 能
"会"和"能"都是能愿动词, 都翻译成 "can". 但意思不一样. (1) 会 = 学过 / 有技能. 我会说汉语 = "I learned to speak Chinese". (2) 能 = 有能力 / 没问题. 我能去 = "I can go (no problem)". 句式: 主语 + 会 / 能 + V (+ O). 否定: 不会 / 不能. 例: 我不会写字 (I don't know how to write characters). 我不能去 (I can't go). 注意: 学技能用"会"; 一般能力 / 有时间用"能".
Cả 会 và 能 đều dịch là "can" nhưng nghĩa khác nhau. (1) 会 = "đã học được / có kỹ năng". 我会说汉语 ("Tôi biết nói tiếng Trung, tôi đã học"). (2) 能 = "có khả năng / có thể / không trở ngại". 我能去 ("Tôi có thể đi, không vấn đề gì"). MẪU CÂU: Chủ ngữ + 会/能 + V (+ O). PHỦ ĐỊNH: 不会 / 不能. 我不会写字 ("Tôi không biết viết chữ"). 我不能去 ("Tôi không thể đi"). QUY TẮC: kỹ năng = 会; khả năng/được phép/có điều kiện = 能.
- 我会说一点儿汉语. Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ. Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
- 你会写汉字吗? Nǐ huì xiě Hànzì ma? Bạn biết viết chữ Hán không?
- 我能来. Wǒ néng lái. Tôi có thể đến.
- 我不能去. Wǒ bù néng qù. Tôi không thể đi.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →