Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 17
Thứ trong tuần Die Wochentage
Die Wochentage. Vietnamesisch NUMMERIERT die Tage: thứ Hai (2) = Monday, thứ Ba (3), thứ Tư (4), thứ Năm (5), thứ Sáu (6), thứ Bảy (7). Es gibt KEIN „thứ Một" — die Woche beginnt mit Chủ nhật (Sunday), dann thứ Hai. Englischsprecher sagen für Monday oft fälschlich „thứ Một". Nimm „vào" für einen Tag: vào thứ Hai. Frag: Hôm nay là thứ mấy? Neue Wörter: ngày, tuần, thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, hôm nay, ngày mai, cuối tuần. Aussprache-Ecke: die Töne von „thứ, Tư, Sáu".
Dialogue
thứ Một? thứ Hai?
- Nam Tom, ngày mai bạn đi học không? Tom, gehst du morgen zum Unterricht?
- Tom Có. Ngày mai là thứ Một. Ja. Morgen ist Montag. (Patzer: Montag ist „thứ Hai" (Tag 2); „thứ Một" gibt es nicht)
- Nam Thứ Hai! Tuần bắt đầu từ Chủ nhật, không có "thứ Một". thứ Hai! Die Woche beginnt am Sonntag; „thứ Một" gibt es nicht.
- Tom À, ngày mai là thứ Hai. Cảm ơn! Ah, morgen ist Montag. Danke!
Dialogue
Cuối tuần — Das Wochenende
- Linh Nam, hôm nay là thứ mấy? Nam, welcher Tag ist heute?
- Nam Hôm nay là thứ Năm. Heute ist Donnerstag.
- Linh Cuối tuần bạn làm gì? Was machst du am Wochenende?
- Nam Thứ Bảy tôi đi chơi. Chủ nhật tôi ở nhà. Am Samstag gehe ich aus. Am Sonntag bleibe ich zu Hause.
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| ngày | n. | Tag | |
| tuần | n. | Woche | |
| thứ Hai | n. | Montag (wörtl. „zweiter") | |
| thứ Ba | n. | Dienstag | |
| thứ Tư | n. | Mittwoch | |
| thứ Năm | n. | Donnerstag | |
| thứ Sáu | n. | Freitag | |
| hôm nay | n. | heute | |
| ngày mai | n. | morgen | |
| cuối tuần | n. | Wochenende |
Grammar
Thứ Hai = "ngày thứ 2" thứ Hai = „Tag Nummer 2"
Tiếng Việt gọi tên các ngày bằng SỐ THỨ TỰ, bắt đầu từ Chủ nhật. Chủ nhật = Sunday (ngày 1, nhưng có tên riêng). Rồi: thứ Hai (2) = Monday, thứ Ba (3), thứ Tư (4 — dùng "Tư" chứ không phải "Bốn"), thứ Năm (5), thứ Sáu (6), thứ Bảy (7). KHÔNG có "thứ Một" — người nói tiếng Anh hay nói nhầm "thứ Một" cho Monday vì nghĩ "day one". Hỏi: "Hôm nay là thứ mấy?". Dùng "vào" (hoặc bỏ) trước ngày: (vào) thứ Hai tôi đi học.
Vietnamesisch benennt die Tage mit ORDNUNGSZAHLEN, beginnend mit Chủ nhật (Sonntag). Chủ nhật = Sunday (Tag 1, aber mit eigenem Namen). Dann: thứ Hai (2) = Monday, thứ Ba (3), thứ Tư (4 — nutzt „Tư", nicht „Bốn"), thứ Năm (5), thứ Sáu (6), thứ Bảy (7). Es gibt KEIN „thứ Một" — Englischsprecher sagen für Monday oft fälschlich „thứ Một", weil sie „day one" denken. Frag: „Hôm nay là thứ mấy?". Nimm „vào" (oder lass es weg) vor dem Tag: (vào) thứ Hai tôi đi học.
- Hôm nay là thứ mấy? — Hôm nay là thứ Tư. Welcher Tag ist heute? — Heute ist Mittwoch.
- Tôi có lớp vào thứ Hai và thứ Năm. Ich habe montags und donnerstags Unterricht.
- Ngày mai là thứ Sáu. Cuối tuần! Morgen ist Freitag. Das Wochenende!
- Thứ Bảy và Chủ nhật là cuối tuần. Samstag und Sonntag sind das Wochenende.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →