Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 14

Nhà vệ sinh ở đâu? Toilet di mana?

ở = "berada di"; đâu = "di mana", diletakkan di AKHIR kalimat. Tanya "Nhà vệ sinh ở đâu?" Jawab dengan kata letak: ở đây, ở đó, ở kia, atau ở + trên/dưới/trong + kata benda. Jangan hilangkan "ở": "Con mèo ở trên bàn." Kata baru: đâu, ở đây, ở đó, ở kia, nhà vệ sinh, trên, dưới, trong, gần, xa. Pojok nada: frasa letak; nada ở đâu, trên / dưới / trong.

Nhà vệ sinh ở đâu? — Toilet Di Mana?

  1. Tom Nam, đâu nhà vệ sinh? Nam, di mana toilet? (keliru: đâu di AKHIR — "Nhà vệ sinh ở đâu?")
  2. Nam "Nhà vệ sinh ở đâu?" nhé — đâu đứng cuối câu, sau "ở". Yang benar "Nhà vệ sinh ở đâu?" — đâu di akhir kalimat, setelah "ở".
  3. Tom À, nhà vệ sinh ở đâu? Oh, toilet di mana?
  4. Nam Ở kia, gần cửa sổ. Di sana, dekat jendela.
  5. Tom À, ở kia! Cảm ơn Nam. Oh, di sana! Terima kasih, Nam.

Đừng bỏ "ở" — Jangan Hilangkan "ở"

  1. Linh Con mèo ở đâu? Kucing di mana?
  2. Tom Con mèo trên bàn. Kucing di atas meja. (keliru: pertahankan "ở" penanda letak — "Con mèo ở trên bàn")
  3. Linh "Con mèo ở trên bàn" nhé — đừng bỏ "ở". Yang benar "Con mèo ở trên bàn" — jangan hilangkan "ở".
  4. Tom À, con mèo ở trên bàn. Và con chó ở dưới ghế. Oh, kucing ada di atas meja. Dan anjing ada di bawah kursi.
汉字PinyinPOSMeaning
đâu pron. di mana
ở đây adv. di sini
ở đó adv. di situ
ở kia adv. di sana
nhà vệ sinh n. toilet
trên prep. di atas
dưới prep. di bawah
trong prep. di dalam
gần adj. dekat
xa adj. jauh

ở + đâu (vị trí) ở + đâu (lokasi)

ở nghĩa là "ở tại / nằm ở" — nó vừa là động từ vừa là giới từ chỉ vị trí. Để hỏi "ở đâu" (where), đặt đâu ở CUỐI câu, ngay sau ở: DANH TỪ + ở + đâu? → "Nhà vệ sinh ở đâu?" Đừng đưa đâu ra đầu câu. Trả lời: ở đây / ở đó / ở kia, hoặc ở + trên/dưới/trong + danh từ: "Con mèo ở trên bàn." (Con mèo nằm trên bàn.) Nhớ giữ "ở" trong câu trả lời — đừng nói "Con mèo trên bàn".

ở berarti "berada di / terletak di" — berfungsi sebagai kata kerja sekaligus kata depan tempat. Untuk bertanya "di mana" (ở đâu), letakkan đâu di AKHIR kalimat, tepat setelah ở: KATA BENDA + ở + đâu? → "Nhà vệ sinh ở đâu?" Jangan pindahkan đâu ke depan. Jawab: ở đây / ở đó / ở kia, atau ở + trên/dưới/trong + kata benda: "Con mèo ở trên bàn." (Kucing ada di atas meja.) Pertahankan "ở" dalam jawaban — jangan ucapkan "Con mèo trên bàn".

  • Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở kia. Toilet di mana? — Di sana.
  • Con mèo ở trên bàn. Kucing ada di atas meja.
  • Con chó ở dưới ghế. Anjing ada di bawah kursi.
  • Tiền ở trong túi. Uang ada di dalam tas.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.