Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 10

Số điện thoại của bạn là gì? เบอร์โทรศัพท์ของคุณคืออะไร?

นับ 1 ถึง 10: một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười เบอร์โทรศัพท์อ่านทีละหลัก (ไม่อ่านเป็นตัวเลขรวม) คำถามใช้ "là gì" ซ้ำ: Số điện thoại của bạn là gì? คำใหม่: หมายเลข โทรศัพท์ โทร มุมวรรณยุกต์: วรรณยุกต์ของตัวเลข — một (nặng), bốn (sắc), năm (ngang)…

Số điện thoại của bạn là gì? — เบอร์โทรศัพท์ของคุณคืออะไร?

  1. Nam Tom, số điện thoại của bạn là gì? ทอม เบอร์โทรศัพท์ของคุณคืออะไร?
  2. Tom Số của tôi là không – chín – ba – năm – hai – một – bảy. เบอร์ของฉันคือ 0 – 9 – 3 – 5 – 2 – 1 – 7
  3. Nam Rất tốt! Tôi gọi bạn. ดีมาก! ฉันจะโทรหาคุณ
  4. Tom Cảm ơn Nam. Số của Nam là gì? ขอบคุณนัม เบอร์ของนัมคืออะไร?

Đếm người trong gia đình — นับคนในครอบครัว

  1. Linh Tom có mấy người bạn ở Việt Nam? ทอมมีเพื่อนที่เวียดนามกี่คน?
  2. Tom Tôi có ba người bạn: Nam, Linh và cô Hoa. ฉันมีเพื่อนสามคน: นัม ลินห์ และคุณครูฮวา
  3. Linh Gia đình Tom có mấy người? ครอบครัวของทอมมีกี่คน?
  4. Tom Bốn người: bố, mẹ, em gái và tôi. สี่คน: พ่อ แม่ น้องสาว และฉัน
汉字พินอินชนิดคำความหมาย
một num. หนึ่ง
hai num. สอง
ba num. สาม
bốn num. สี่
năm num. ห้า
sáu num. หก
bảy num. เจ็ด
tám num. แปด
chín num. เก้า
mười num. สิบ
số n. หมายเลข
điện thoại n. โทรศัพท์
gọi v. โทร, เรียก

Số 1–10 và số điện thoại ตัวเลข 1–10 และเบอร์โทรศัพท์

Không có ngữ pháp mới — học mười con số đầu tiên và dùng lại "là gì" để hỏi. Số điện thoại đọc TỪNG CHỮ SỐ: số 090… đọc là "không – chín – không…", không gộp thành "chín mươi". Khi đếm đồ vật hay người, số đứng TRƯỚC danh từ: "ba người", "hai em". (Số 0 = "không", trùng với "không = no" — nghe theo ngữ cảnh.)

ไม่มีไวยากรณ์ใหม่ — เรียนตัวเลขสิบตัวแรกและใช้ "là gì" ซ้ำเพื่อถาม เบอร์โทรศัพท์อ่านทีละหลัก: 090… อ่านว่า "không – chín – không…" ไม่รวมเป็น "เก้าสิบ" เมื่อนับสิ่งของหรือคน ตัวเลขอยู่หน้าคำนาม: ba người (สามคน), hai em (เลขศูนย์ = "không" คำเดียวกับ "không = ไม่/ไม่มี" — แยกด้วยบริบท)

  • Số điện thoại của bạn là gì? เบอร์โทรศัพท์ของคุณคืออะไร?
  • Gia đình tôi có năm người. ครอบครัวของฉันมีห้าคน
  • Tôi có ba người bạn. ฉันมีเพื่อนสามคน

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.