1. Ch 1 Xin chào Hello
  2. Ch 2 Cảm ơn Thank you
  3. Ch 3 Tôi là sinh viên I'm a student
  4. Ch 4 Đây là bạn tôi This is my friend
  5. Ch 5 Bạn là người nước nào? What's your nationality?
  6. Ch 6 Gia đình bạn có mấy người? How many people are in your family?
  7. Ch 7 Tôi có một em trai I have a younger brother
  8. Ch 8 Đây là ai? Who is this?
  9. Ch 9 Đây là gia đình tôi This is my family
  10. Ch 10 Số điện thoại của bạn là gì? What's your phone number?
  11. Ch 11 Bạn bao nhiêu tuổi? How old are you?
  12. Ch 12 Tôi có hai con mèo I have two cats
  13. Ch 13 Cái này là cái gì? What's this?
  14. Ch 14 Nhà vệ sinh ở đâu? Where's the toilet?
  15. Ch 15 Rất vui được gặp bạn Very glad to meet you
  16. Ch 16 Mấy giờ rồi? What time is it?
  17. Ch 17 Thứ trong tuần The days of the week
  18. Ch 18 Một ngày của tôi My day
  19. Ch 19 Ở nhà hàng At the restaurant
  20. Ch 20 Món ăn Food