Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 5
Bạn là người nước nào? คุณเป็นคนชาติไหน?
สัญชาติและคำถาม "nào" (ไหน) — อยู่กับที่ ไม่กระโดดไปต้นประโยค ปฏิเสธประโยค "là" ด้วย "không phải": Tôi không phải là người Nhật (ฉันไม่ใช่คนญี่ปุ่น) และมุมวัฒนธรรมแรก: ในภาษาเวียดนาม คำสรรพนาม คือ ความสัมพันธ์ — ไม่มี "คุณ/ฉัน" ที่เป็นกลาง
บทสนทนา
Người nước nào? — คนชาติไหน?
- Nam Tom, bạn là người nước nào? ทอม คุณเป็นคนชาติไหน?
- Tom Tôi là người Mỹ. Và bạn? ผมเป็นคนอเมริกัน แล้วคุณล่ะ?
- Nam Tôi là người Việt Nam. ผมเป็นคนเวียดนาม
- Tom À! Bạn của tôi là người Nhật. อ๋อ! เพื่อนของผมเป็นคนญี่ปุ่น
บทสนทนา
Không phải, không phải "không là" — "không phải" ไม่ใช่ "không là"
- Linh Tom, bạn là người Nhật? ทอม คุณเป็นคนญี่ปุ่นเหรอ?
- Tom Tôi không là người Nhật! (ผิด) "Tôi không là..." — เขาปฏิเสธด้วย "không + là"
- Linh "Không phải"! Tôi không phải là người Nhật. ต้อง "không phải"! Tôi không phải là người Nhật (ฉันไม่ใช่คนญี่ปุ่น)
- Tom À! Tôi không phải là người Nhật. Tôi là người Mỹ. อ๋อ! ผมไม่ใช่คนญี่ปุ่น ผมเป็นคนอเมริกัน
คำศัพท์
| 汉字 | พินอิน | ชนิดคำ | ความหมาย |
|---|---|---|---|
| nước | n. | ประเทศ; น้ำ | |
| Việt Nam | n. | เวียดนาม | |
| nào | det. | ไหน | |
| tiếng | n. | ภาษา; เสียง | |
| Mỹ | n. | อเมริกา | |
| Anh | n. | อังกฤษ | |
| Nhật | n. | ญี่ปุ่น | |
| Trung Quốc | n. | จีน | |
| từ | prep. | จาก | |
| không phải | v. | ไม่ใช่ |
ไวยากรณ์
nào — "cái nào" (đứng tại chỗ) nào — "อันไหน" (อยู่กับที่)
Như "gì", từ để hỏi "nào" (which) đứng TẠI CHỖ — nó theo SAU danh từ nó hỏi và không nhảy lên đầu câu. "Bạn là người nước nào?" theo đúng thứ tự "Bạn là người nước [X]" — bạn chỉ thay [X] = nào. Để trả lời, thay nào bằng tên nước: Tôi là người Việt Nam.
เหมือน "gì" คำถาม "nào" (อันไหน) อยู่กับที่ — ตามหลังคำนามที่มันถาม และไม่กระโดดไปต้นประโยค "Bạn là người nước nào?" เรียงตาม "Bạn là người nước [X]" แค่ใส่ [X] = nào ตอบโดยแทน nào ด้วยชื่อประเทศ: Tôi là người Việt Nam
- Bạn là người nước nào? คุณเป็นคนชาติไหน?
- Tôi là người Việt Nam. ฉันเป็นคนเวียดนาม
- Đây là nước nào? นี่คือประเทศไหน?
- Đó là Trung Quốc. นั่นคือจีน
ไวยากรณ์
không phải (là) — phủ định "là" không phải (là) — ปฏิเสธ "là"
Để phủ định câu "S là N", KHÔNG dùng "không" một mình trước "là". Dùng "không phải": đặt nó ngay trước "là" (hoặc trước danh từ). Tôi không phải là người Nhật = I am not Japanese. "là" có thể bỏ: Tôi không phải người Nhật — cùng nghĩa. Lưu ý: với TÍNH TỪ thì chỉ dùng "không" (Tôi không khỏe), nhưng với DANH TỪ + là thì phải "không phải".
ในการปฏิเสธประโยค "S là N" อย่า ใช้ "không" เดี่ยว ๆ หน้า "là" ให้ใช้ "không phải": วางไว้หน้า "là" พอดี (หรือหน้าคำนาม) Tôi không phải là người Nhật = ฉันไม่ใช่คนญี่ปุ่น จะตัด "là" ก็ได้: Tôi không phải người Nhật — ความหมายเดียวกัน หมายเหตุ: กับ คำคุณศัพท์ ใช้ "không" เปล่า ๆ (Tôi không khỏe) แต่กับ คำนาม + là ต้องใช้ "không phải"
- Tôi không phải là người Nhật. ฉันไม่ใช่คนญี่ปุ่น
- Đó không phải là bác sĩ. นั่นไม่ใช่หมอ
- Đây không phải là bạn tôi. นี่ไม่ใช่เพื่อนของฉัน
- Tom không phải người Trung Quốc. (bỏ "là") ทอมไม่ใช่คนจีน (ตัด "là")
วัฒนธรรม
Đại từ chính là quan hệ คำสรรพนามคือความสัมพันธ์
ภาษาเวียดนามไม่มี "คุณ" หรือ "ฉัน" ที่เป็นกลาง ทุกครั้งที่คุณพูด คุณกำลังเลือกคำที่ เข้ารหัส ความสัมพันธ์ — และมันเปลี่ยนไปตามแต่ละคนที่คุณคุยด้วย
เลือกตามอายุและเพศ
To a man older than you: anh. An older woman: chị. A younger person: em. An uncle-aged man: chú. A very elderly person: ông (m) / bà (f). You use that very word for BOTH "you" and often "I" as well.
มันสลับไปตามแต่ละบทสนทนา
The same person can be your anh (he is older) while you are his em. With a third person you re-pick from scratch. There is no fixed "I": you are em to one person and anh/chị to another — in the same gathering.
"tôi" เป็นกลางแต่ห่างเหิน
"tôi" ("I") is safe with strangers or in formal, distant situations. But using "tôi" with someone you should be calling anh/chị sounds cold — as if you are keeping them at arm's length. Among peers, "bạn" is friendlier.
ทำไมคนถึงถามอายุ
This is why Vietnamese people often ask your age early: they CANNOT address you correctly until they know whether you are older or younger. It is practical, not nosy. The next chapter says more about this.
เมื่อไม่แน่ใจ: กับคนวัยเดียวกันชัดเจน ใช้ "bạn"; กับคนที่ดูแก่กว่า ใช้ "anh/chị"; เมื่อไม่รู้จริง ๆ และต้องการความเป็นทางการ ใช้ "tôi" — แล้วค่อยปรับเมื่อรู้อายุ
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →