Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 6

Gia đình bạn có mấy người? ครอบครัวคุณมีกี่คน?

คำกริยา có (มี/มีอยู่) และคำถามปริมาณสองคำ: mấy สำหรับจำนวนน้อยที่คาดเดาได้ และ bao nhiêu สำหรับจำนวนมากหรือไม่ทราบ คำศัพท์ครอบครัวเริ่มต้น: พ่อ แม่ ลูก มุมวรรณยุกต์: แยก mấy (sắc) กับ mẹ (nặng) — ผิดวรรณยุกต์ก็ผิดคำ

Gia đình có mấy người? — ในครอบครัวมีกี่คน?

  1. Nam Gia đình bạn có mấy người, Tom? ทอม ครอบครัวคุณมีกี่คน?
  2. Tom Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em và tôi. ครอบครัวของฉันมีสี่คน: พ่อ แม่ น้องหนึ่งคน และฉัน
  3. Nam Bạn có nhiều em không? คุณมีน้องเยอะไหม?
  4. Tom Không, tôi có ít em. Tôi có một em. ไม่ ฉันมีน้องน้อย ฉันมีน้องหนึ่งคน

Bố mẹ tôi khỏe — พ่อแม่ของฉันสบายดี

  1. Linh Tom, gia đình bạn có nhiều người không? ทอม ครอบครัวของคุณมีคนเยอะไหม?
  2. Tom Có. Bố mẹ tôi là khỏe. ใช่ พ่อแม่ของฉันสบายดี (ผิด: ใส่ là หน้าคำคุณศัพท์)
  3. Linh Bố mẹ tôi khỏe — không có "là" trước tính từ. "Bố mẹ tôi khỏe" — ไม่ใส่ "là" หน้าคำคุณศัพท์
  4. Tom À, bố mẹ tôi khỏe. Cảm ơn Linh! อ๋อ พ่อแม่ของฉันสบายดี ขอบคุณนะ ลินห์!
汉字พินอินชนิดคำความหมาย
gia đình n. ครอบครัว
v. มี; มีอยู่
mấy det. กี่ (จำนวนน้อย/คาดเดาได้)
bao nhiêu det. เท่าไหร่ (จำนวนมาก/ไม่ทราบ)
bố n. พ่อ
mẹ n. แม่
con n. ลูก
nhiều adj. มาก
ít adj. น้อย
cũng adv. ก็, ด้วย
thứ nhất num. ที่หนึ่ง

có + mấy / bao nhiêu có + mấy / bao nhiêu (การมีและการนับ)

"có" nghĩa là "to have" hoặc "there is". Để hỏi số lượng, dùng "mấy" khi bạn đoán câu trả lời là một số nhỏ (ví dụ: số người trong gia đình), và "bao nhiêu" khi số có thể lớn hoặc bạn không đoán được. Từ hỏi đứng NGAY TRƯỚC danh từ được đếm — không nhảy lên đầu câu như tiếng Anh: "Gia đình bạn có mấy người?" (chữ "mấy" ngay trước "người").

có แปลว่า "มี" หรือ "มีอยู่" เมื่อถามจำนวน ใช้ mấy เมื่อคาดว่าคำตอบเป็นจำนวนน้อย (เช่น จำนวนคนในครอบครัว) และ bao nhiêu เมื่อจำนวนอาจมากหรือเดาไม่ได้ คำถามวางไว้ก่อนคำนามที่นับทันที — ไม่ย้ายไปต้นประโยคแบบภาษาอังกฤษ: Gia đình bạn có mấy người? (mấy อยู่หน้า người พอดี)

  • Gia đình bạn có mấy người? ครอบครัวคุณมีกี่คน?
  • Tôi có hai em. ฉันมีน้องสองคน
  • Bạn có bao nhiêu bạn? คุณมีเพื่อนกี่คน?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.