Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 10
How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi?
Học các số từ 0 đến 10 (zero~ten) và cách nói tuổi. Hỏi tuổi bằng động từ be: How old are you? — I am ten. (Khác với nhiều ngôn ngữ, tiếng Anh không có từ tương ứng với "tuổi" — chỉ dùng số.) Không có ngữ pháp mới; bạn dùng lại be. Góc phát âm luyện các chùm phụ âm mà người học hay tách ra (three /θr/, twelve /lv/, six /ks/, twenty /nt/) — số có nhiều chùm phụ âm nên là tài liệu luyện hoàn hảo.
Hội thoại
How Old Are You? — Bạn bao nhiêu tuổi?
- Emma Minsu, how old is your brother? Minsu, em trai bạn bao nhiêu tuổi?
- Minsu He is nine years old age. Em ấy chín tuổi. (lỗi: thêm cả "years old age")
- Emma Just "He is nine." And your sister? Chỉ cần nói "He is nine." là được. Còn em gái bạn?
- Minsu She is six. And the baby is one! Em gái sáu tuổi. Còn em bé một tuổi!
Hội thoại
The Baby Is One — Em bé một tuổi
- Jack How old is your grandmother? Bà của bạn bao nhiêu tuổi?
- Minsu She is very old. And the baby is one! Bà ấy rất già. Còn em bé một tuổi!
- Jack One? She is a baby! Is your son two? Một tuổi? Đúng là em bé thật! Con trai bạn hai tuổi à?
- Minsu No, he is four. He is a good child. Không, con tôi bốn tuổi. Cháu là một đứa trẻ ngoan.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| zero | /ˈzɪroʊ/ | num. | không, 0 |
| one | /wʌn/ | num. | một, 1 |
| two | /tuː/ | num. | hai, 2 |
| three | /θriː/ | num. | ba, 3 |
| four | /fɔːr/ | num. | bốn, 4 |
| five | /faɪv/ | num. | năm, 5 |
| six | /sɪks/ | num. | sáu, 6 |
| seven | /ˈsevn/ | num. | bảy, 7 |
| eight | /eɪt/ | num. | tám, 8 |
| nine | /naɪn/ | num. | chín, 9 |
| ten | /ten/ | num. | mười, 10 |
| age | /eɪdʒ/ | n. | tuổi |
| how old | /haʊ oʊld/ | phr. | bao nhiêu tuổi |
Ngữ pháp
Asking age: How old are you? Hỏi tuổi: How old are you?
There is no new grammar here — age uses the verb "be" you already know. Ask with "How old + are/is + subject?": How old are you? How old is he? Answer with "be" + the number alone: I am ten. She is eight. English does NOT add a word for "years old" at A1 level — just the number. (You can say "ten years old" later, but "I am ten" is complete.) Note: Korean counts age its own way; in English you simply give the number after "am/is/are".
Ở đây không có ngữ pháp mới — tuổi dùng động từ "be" bạn đã biết. Hỏi bằng "How old + are/is + chủ ngữ?": How old are you? How old is he? Trả lời bằng "be" + số: I am ten. She is eight. Ở trình độ A1, tiếng Anh không thêm từ chỉ "tuổi" — chỉ dùng số. (Sau này bạn có thể nói "ten years old", nhưng "I am ten" đã là câu hoàn chỉnh.) Lưu ý: Một số ngôn ngữ tính tuổi theo cách riêng, nhưng tiếng Anh chỉ cần nói số sau "am/is/are".
- How old are you? — I am ten. /haʊ oʊld ɑːr juː aɪ æm ten/ Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi mười tuổi.
- How old is she? — She is eight. /haʊ oʊld ɪz ʃiː ʃiː ɪz eɪt/ Cô ấy bao nhiêu tuổi? — Cô ấy tám tuổi.
- My brother is five. The baby is one. /maɪ ˈbrʌðər ɪz faɪv ðə ˈbeɪbi ɪz wʌn/ Em trai tôi năm tuổi. Em bé một tuổi.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →