Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9
This is my family Đây là gia đình tôi
Sau động từ hoặc giới từ, đại từ đổi dạng: I→me, he→him, they→them (I know her. This is for him.). Vừa xem ảnh gia đình vừa luyện kết hợp be, have và từ vựng gia đình, và học our, their, these, those cùng very, nice, want. Góc văn hóa "Gia đình ở phương Tây" nói về số từ xưng hô gia đình ít ỏi của tiếng Anh và việc gọi nhau bằng tên. Góc phát âm luyện các phụ âm cuối (and, friend, child) mà không thêm nguyên âm thừa.
Hội thoại
This Is My Family — Đây là gia đình tôi
- Emma This is my family. These are my parents. Đây là gia đình tôi. Đây là bố mẹ tôi.
- Minsu Who is he? Is he your brother? Người này là ai? Anh trai bạn à?
- Emma Yes, he is. His name is Tom. I love them. Vâng, đúng vậy. Tên anh ấy là Tom. Tôi yêu họ.
- Minsu They are very nice. I want a family too! Họ thật tốt bụng. Tôi cũng muốn có một gia đình như thế!
Hội thoại
I Know Them — Tôi biết họ
- Jack Those are Emma's parents. Do you know them? Đó là bố mẹ của Emma. Bạn có biết họ không?
- Minsu Yes, I know them. They are very nice to me. Vâng, tôi biết họ. Họ rất tốt với tôi.
- Jack And the tall man? Is he her brother? Còn người đàn ông cao kia? Anh ấy là anh/em của cô ấy à?
- Minsu Yes. I like him. He is good to her. Vâng. Tôi quý anh ấy. Anh ấy tốt với cô ấy.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| our | /ˈaʊər/ | det. | của chúng tôi, của chúng ta |
| their | /ðer/ | det. | của họ |
| me | /miː/ | pron. | tôi (tân ngữ) |
| him | /hɪm/ | pron. | anh ấy (tân ngữ) |
| them | /ðem/ | pron. | họ (tân ngữ) |
| these | /ðiːz/ | det. | những cái này |
| those | /ðoʊz/ | det. | những cái kia |
| very | /ˈveri/ | adv. | rất |
| nice | /naɪs/ | adj. | tốt; dễ thương |
| want | /wɒnt/ | v. | muốn |
Ngữ pháp
Object pronouns (me / him / them) đại từ tân ngữ (me / him / them)
A pronoun has one form as the subject (before the verb) and another after a verb or a preposition. Subject → object: I→me, you→you, he→him, she→her, it→it, we→us, they→them. So the subject "He" knows the object "her": He knows her. After "for", "to", "with" too: This is for him. Korean marks the role with a particle (-을/를, -에게) instead of changing the word — but in English the word itself changes.
Đại từ có một dạng khi làm chủ ngữ (trước động từ) và một dạng khác sau động từ hoặc giới từ. Chủ ngữ → tân ngữ: I→me, you→you, he→him, she→her, it→it, we→us, they→them. Vậy nên chủ ngữ "He" biết tân ngữ "her": He knows her. Sau "for", "to", "with" cũng vậy: This is for him. Nhiều ngôn ngữ đánh dấu vai trò bằng trợ từ hoặc trật tự từ thay vì đổi từ — nhưng trong tiếng Anh chính từ đó thay đổi.
- I know her. They like us. /aɪ noʊ hɜːr ðeɪ laɪk ʌs/ Tôi biết cô ấy. Họ quý chúng tôi.
- This is for him. I see them. /ðɪs ɪz fɔːr hɪm aɪ siː ðem/ Cái này dành cho anh ấy. Tôi nhìn thấy họ.
- These are my parents. I love them. /ðiːz ɑːr maɪ ˈperənts aɪ lʌv ðem/ Đây là bố mẹ tôi. Tôi yêu họ.
Văn hóa
Family in the West Gia đình ở phương Tây
Tiếng Anh có ít từ chỉ gia đình hơn nhiều ngôn ngữ khác — và đó là manh mối về cách người ta nói về gia đình. Ít danh xưng hơn, dùng tên gọi nhiều hơn, và sớm hướng tới sự độc lập.
Một từ, không phân biệt tuổi
English "brother" and "sister" carry no age and no speaker-gender — there is nothing like 형/오빠/누나/언니. If age matters, you add "older" or "younger": my older brother, my younger sister. Otherwise one flat word covers everyone.
Không dùng từ xưng hô gia đình với người lạ
You do not call an older stranger "brother" or "auntie". Kin terms stay literal — only for real relatives. For a stranger, "excuse me" is the polite opener, not a family word.
Gia đình hạt nhân là mặc định & sự độc lập
"Family" often means just parents and kids, and many young adults move out and live on their own early. Blunt questions about marriage or salary can feel intrusive — the reverse of some Korean norms. Within the family, kids usually say "Mom" and "Dad", but call aunts and uncles by their first names.
Khi không chắc, hãy giữ từ xưng hô gia đình theo nghĩa đen — chỉ dùng cho người thân thật sự — và chỉ thêm "older" hoặc "younger" khi điều đó thực sự quan trọng.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →