Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8
He's a teacher Anh ấy là giáo viên
Danh từ đếm được số ít cần mạo từ: a trước âm phụ âm, an trước âm nguyên âm (a student / an office worker). Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ, nên đây là lỗi phổ biến nhất. Học từ vựng nghề nghiệp (student, teacher, doctor, office worker) và man·woman. Góc phát âm phân biệt /ɪ/ (ship) và /iː/ (sheep), hai âm mà nhiều người học gộp làm một.
Hội thoại
He's a Teacher — Anh ấy là giáo viên
- Emma Minsu, who is he? Minsu, anh ấy là ai?
- Minsu He is teacher. Anh ấy là giáo viên. (lỗi: thiếu a)
- Emma He is a teacher. You need "a", Minsu. Là He is a teacher. Bạn cần "a", Minsu.
- Minsu Ah, he is a teacher. And she is a doctor! À, anh ấy là giáo viên. Còn cô ấy là bác sĩ!
Hội thoại
A or An? — a hay an?
- Jack Is your mother a office worker? Mẹ bạn là nhân viên văn phòng à? (cố tình dùng sai a)
- Minsu An office worker. "Office" is a vowel sound! Là An office worker. "office" là âm nguyên âm!
- Jack Good. You have a teacher in you. Giỏi đấy. Trong bạn có tố chất của một giáo viên.
- Minsu Thank you! I like English. Cảm ơn! Tôi thích tiếng Anh.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| student | /ˈstuːdnt/ | n. | học sinh, sinh viên |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | n. | giáo viên |
| doctor | /ˈdɒktər/ | n. | bác sĩ |
| office worker | /ˈɒfɪs ˌwɜːrkər/ | n. | nhân viên văn phòng |
| man | /mæn/ | n. | người đàn ông |
| woman | /ˈwʊmən/ | n. | người phụ nữ |
| a | /ə/ | art. | (mạo từ không xác định) — trước âm phụ âm |
| an | /æn/ | art. | (mạo từ không xác định) — trước âm nguyên âm |
| the | /ðə/ | art. | (mạo từ xác định) — vật cụ thể |
| do | /duː/ | v. | làm |
| like | /laɪk/ | v. | thích |
Ngữ pháp
Articles a / an mạo từ a / an
English puts a small word — an article — before a singular countable noun. Use "a" before a consonant sound (a student, a teacher) and "an" before a vowel sound (an office worker, an apple). It follows the SOUND, not the letter. Use "the" for a specific, known one (the doctor here). Korean has no articles, so it is easy to drop them — but "He is teacher" is wrong; say "He is a teacher".
Tiếng Anh đặt một từ nhỏ — mạo từ — trước danh từ đếm được số ít. Dùng "a" trước âm phụ âm (a student, a teacher) và "an" trước âm nguyên âm (an office worker, an apple). Nó theo ÂM THANH, không theo chữ cái. Dùng "the" cho vật cụ thể đã biết (the doctor here). Nhiều ngôn ngữ không có mạo từ nên dễ bỏ sót — nhưng "He is teacher" là sai; phải nói "He is a teacher".
- He's a teacher. She's a doctor. /hiːz ə ˈtiːtʃər ʃiːz ə ˈdɒktər/ Anh ấy là giáo viên. Cô ấy là bác sĩ.
- She's an office worker. /ʃiːz ən ˈɒfɪs ˌwɜːrkər/ Cô ấy là nhân viên văn phòng. (trước âm nguyên âm → an)
- I'm a student. The doctor is here. /aɪm ə ˈstuːdnt ðə ˈdɒktər ɪz hɪr/ Tôi là học sinh. Bác sĩ ấy ở đây.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →