Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 7

Is she your mother? Cô ấy có phải mẹ bạn không?

/ɪz ʃiː jʊər ˈmʌðər/

Tạo câu hỏi yes/no với động từ be — đảo be và chủ ngữ: Is she…? / Are they…?. Câu trả lời ngắn là Yes, she is. / No, he isn't.. Học từ vựng gia đình (son, daughter, grandfather, grandmother, baby) và từ miêu tả (old, young, tall, good, happy), cùng từ để hỏi who. Góc phát âm giới thiệu /æ/ và /e/, hai nguyên âm nhiều người học khó phân biệt.

Is She Your Mother? — Cô ấy là mẹ bạn phải không?

  1. Emma Minsu, is she your mother? Minsu, cô ấy là mẹ bạn phải không?
  2. Minsu Yes, she is my mother. Vâng, bà ấy là mẹ tôi. (ngắn gọn: Yes, she is.)
  3. Emma Just say "Yes, she is." Is she young? Chỉ cần nói "Yes, she is." là được. Bà ấy có trẻ không?
  4. Minsu No, she isn't. But she is happy! Không, bà ấy không trẻ. Nhưng bà ấy rất hạnh phúc!

Who Is He? — Anh ấy là ai?

  1. Jack Minsu, who is he? Minsu, anh ấy là ai?
  2. Minsu He is my grandfather. He is old. Đó là ông tôi. Ông ấy đã già.
  3. Jack Is she your grandmother? Bà ấy là bà của bạn phải không?
  4. Minsu Yes, she is. And the baby is my brother. Vâng, đúng vậy. Còn em bé là em trai tôi.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
son /sʌn/ n. con trai
daughter /ˈdɔːtər/ n. con gái
grandfather /ˈɡrænˌfɑːðər/ n. ông
grandmother /ˈɡrænˌmʌðər/ n.
baby /ˈbeɪbi/ n. em bé
who /huː/ pron. ai
old /oʊld/ adj. già; cũ
young /jʌŋ/ adj. trẻ; nhỏ tuổi
tall /tɔːl/ adj. cao
good /ɡʊd/ adj. tốt
happy /ˈhæpi/ adj. vui, hạnh phúc

be — yes/no questions + short answers động từ be — câu hỏi yes/no và câu trả lời ngắn

be 동사로 yes/no 질문을 만들 때는 be와 주어의 자리를 바꿉니다: She is… → Is she…?, They are… → Are they…?. 대답은 짧게: Yes, she is. / No, she isn't. (= is not). 짧은 대답에서는 be를 줄이지 않아요 — "Yes, she's."라고 하지 않습니다.

Để tạo câu hỏi yes/no với be, đảo be và chủ ngữ: She is… → Is she…?, They are… → Are they…?. Trả lời ngắn gọn: Yes, she is. / No, she isn't. (= is not). Trong câu trả lời ngắn, không rút gọn be — không nói "Yes, she's."

  • Is she your mother? — Yes, she is. /ɪz ʃiː jʊər ˈmʌðər jes ʃiː ɪz/ Cô ấy là mẹ bạn phải không? — Vâng, đúng vậy.
  • Is he old? — No, he isn't. /ɪz hiː oʊld noʊ hiː ˈɪznt/ Ông ấy có già không? — Không, không già.
  • Are they happy? — Yes, they are. /ɑːr ðeɪ ˈhæpi jes ðeɪ ɑːr/ Họ có vui không? — Vâng, họ vui.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.