Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 6
I have a sister Tôi có một chị/em gái
Dùng have và has để nói về sở hữu và gia đình — I/you/we/they dùng have, he/she/it dùng has. Phủ định là don't/doesn't have, câu hỏi là Do you have…?. Học từ vựng gia đình (family, father, mother, dad, mum, brother, sister, parents, child), và góc phát âm giới thiệu hai âm "th" của tiếng Anh là /θ/ và /ð/.
Hội thoại
I Have a Brother — Tôi có một anh/em trai
- Emma Minsu, do you have a brother? Minsu, bạn có anh/em trai không?
- Minsu Yes, I have a brother. My brother have a child. Vâng, tôi có anh trai. Anh trai tôi có một đứa con. (lỗi: have → has)
- Emma He has a child. "He has," Minsu. Là He has a child. "He has", Minsu nhé.
- Minsu Ah, he has a child! Thank you. À, he has a child! Cảm ơn.
Hội thoại
I Don't Have a Brother — Tôi không có anh/em trai
- Jack Emma, do you have a brother? Emma, bạn có anh/em trai không?
- Emma No, I don't have a brother. I have a sister. Không, tôi không có anh/em trai. Tôi có chị/em gái.
- Jack I have a brother and a sister. Tôi có một anh/em trai và một chị/em gái.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| have | /hæv/ | v. | có |
| has | /hæz/ | v. | (dạng ngôi thứ ba số ít của have: he/she/it) |
| family | /ˈfæməli/ | n. | gia đình |
| father | /ˈfɑːðər/ | n. | bố, cha |
| mother | /ˈmʌðər/ | n. | mẹ |
| dad | /dæd/ | n. | ba, bố |
| mum | /mʌm/ | n. | mẹ (Anh; Mỹ là mom) |
| brother | /ˈbrʌðər/ | n. | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstər/ | n. | chị/em gái |
| parents | /ˈperənts/ | n. | bố mẹ, cha mẹ |
| child | /tʃaɪld/ | n. | con, đứa trẻ |
Ngữ pháp
have / has have / has
have는 "있다/가지다"예요. I, you, we, they는 have, he, she, it는 has를 씁니다. 부정은 do/does + not + have: I don't have…, She doesn't have…. 질문은 Do/Does + 주어 + have…?: Do you have a brother?
have nghĩa là "có". I, you, we, they dùng have, còn he, she, it dùng has. Phủ định là do/does + not + have: I don't have…, She doesn't have…. Câu hỏi là Do/Does + chủ ngữ + have…?: Do you have a brother?
- I have a sister. /aɪ hæv ə ˈsɪstər/ Tôi có một chị/em gái.
- She has a brother. /ʃiː hæz ə ˈbrʌðər/ Cô ấy có một anh/em trai. (he/she → has)
- He doesn't have a child. /hiː ˈdʌznt hæv ə tʃaɪld/ Anh ấy không có con. (phủ định: doesn't have)
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →