Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 5
Where are you from? Bạn đến từ đâu?
Nói bạn đến từ đâu và nước nào. Học dạng phủ định của be (isn't, aren't) và cách hỏi câu where — động từ nhảy ra trước chủ ngữ. Trọng tâm âm: /z/, /w/ và /dʒ/. Mục văn hóa: gọi tên và chuyện phiếm trong tiếng Anh.
Hội thoại
Where Are You From? — Bạn đến từ đâu?
- Emma Minsu, where are you from? Minsu, cậu đến từ đâu?
- Minsu I'm from Korea. Where are you from? Tôi đến từ Hàn Quốc. Còn bạn đến từ đâu?
- Emma I'm from America. Tôi đến từ Mỹ.
Hội thoại
She Isn't from Korea — Cô ấy không đến từ Hàn Quốc
- Jack Minsu, where is Emma from? Minsu, Emma đến từ đâu?
- Minsu She's from America. She isn't from Korea. Cô ấy đến từ Mỹ. Cô ấy không đến từ Hàn Quốc.
- Jack And you're from Korea. You aren't from Japan. Và cậu đến từ Hàn Quốc. Cậu không đến từ Nhật.
- Minsu Yes! I'm from Korea, too. Đúng! Tôi cũng đến từ Hàn Quốc.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| where | /wer/ | adv. | ở đâu |
| from | /frʌm/ | prep. | từ |
| country | /ˈkʌntri/ | n. | đất nước |
| Korea | /kəˈriːə/ | n. | Hàn Quốc |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | n. | tiếng Anh |
| America | /əˈmerɪkə/ | n. | Mỹ |
| Japan | /dʒəˈpæn/ | n. | Nhật Bản |
| China | /ˈtʃaɪnə/ | n. | Trung Quốc |
| not | /nɒt/ | adv. | không |
| too | /tuː/ | adv. | cũng |
Ngữ pháp
be: negatives + where-questions be: phủ định + câu hỏi where
To make be negative, add not: I am not, he is not, they are not. In speech these contract to isn't and aren't (I'm not has no other short form). To ask a question with where, put where first, then the be verb, then the subject: "Where are you from?" The verb moves IN FRONT of the subject — that is how English signals a question. Answer with "I'm from + country".
Để làm be phủ định, thêm not: I am not, he is not, they are not. Trong lời nói chúng rút thành isn't và aren't (I'm not không có dạng ngắn khác). Để hỏi câu với where, đặt where trước, rồi động từ be, rồi chủ ngữ: "Where are you from?" Động từ ra TRƯỚC chủ ngữ — đó là cách tiếng Anh báo hiệu câu hỏi. Trả lời bằng "I'm from + nước".
- Where are you from? — I'm from Korea. /wer ɑːr juː frʌm aɪm frʌm kəˈriːə/ Bạn đến từ đâu? — Tôi đến từ Hàn Quốc.
- I'm not from China. I'm from Japan. /aɪm nɒt frʌm ˈtʃaɪnə aɪm frʌm dʒəˈpæn/ Tôi không đến từ Trung Quốc. Tôi đến từ Nhật.
- She isn't a teacher. They aren't here. /ʃiː ˈɪznt ə ˈtiːtʃər ðeɪ ɑːrnt hɪr/ Cô ấy không phải giáo viên. Họ không ở đây.
Văn hóa
First-name basis & small talk Gọi tên và chuyện phiếm
Trong hầu hết các nền văn hóa nói tiếng Anh, người ta chuyển sang gọi tên rất nhanh — và "How are you?" thường là lời chào, không phải câu hỏi thật. Hai thói quen khiến nhiều người học bất ngờ.
Gọi tên sớm
Colleagues, classmates, even some bosses go by first name quickly. Calling someone "Mr." or "Ms." plus their surname can feel stiff once you have been introduced. If your first instinct is a title plus a family name, relax it here — first names are the friendly default.
"How are you?" không phải câu hỏi
"Hi, how are you?" usually expects "Good, thanks — you?" — not a report on your health or your day. It is a social opener, like a second hello. A long honest answer can catch people off guard. Keep it short and bounce the question back.
Chuyện phiếm là chất keo
Weather, the weekend, "Did you have a good weekend?" — light, low-stakes topics fill the space before real conversation, and that space matters. Silence can feel awkward to many English speakers, so a little small talk reads as friendly, not empty.
Khi chưa chắc, hãy bắt chước đối phương: nếu họ gọi tên bạn, bạn gọi tên họ; trả lời "How are you?" bằng một câu tích cực ngắn rồi hỏi lại ("Good, thanks — you?"). Nụ cười và ánh mắt làm phần còn lại.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →