Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 11
I have two brothers Tôi có hai anh em trai
Học các số từ 11 đến 100 (eleven~hundred) và hậu tố số nhiều -s. Nhiều ngôn ngữ không bắt buộc đánh dấu số nhiều nên người học hay bỏ -s. Tiếng Anh bắt buộc danh từ sau số phải ở số nhiều: không phải two brother mà là two brothers. Có một bất quy tắc: child → children. Góc phát âm luyện ba âm của -s số nhiều (/s/, /z/, /ɪz/) — books /s/, brothers /z/, houses /ɪz/.
Hội thoại
Two Brothers — Hai anh em trai
- Emma Minsu, do you have brothers? Minsu, bạn có anh em trai không?
- Minsu Yes! I have two brother. Vâng! Tôi có hai anh em trai. (lỗi: sau số phải dùng số nhiều — brothers)
- Emma Two brothers — with an -s. How old are they? "Two brothers" — có -s. Họ bao nhiêu tuổi?
- Minsu My brothers are twelve and fifteen. Anh em trai của tôi mười hai và mười lăm tuổi.
Hội thoại
One Hundred Students — Một trăm học sinh
- Jack Minsu, are these your friends? Minsu, đây là bạn của bạn phải không?
- Minsu Yes. I have twenty friend here. Vâng. Tôi có hai mươi người bạn ở đây. (lỗi: số nhiều — friends)
- Jack Twenty friends! And the teachers? Hai mươi người bạn! Còn các thầy cô thì sao?
- Minsu Three teachers, and one hundred students! Ba thầy cô, và một trăm học sinh!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| eleven | /ɪˈlevn/ | num. | mười một, 11 |
| twelve | /twelv/ | num. | mười hai, 12 |
| thirteen | /ˌθɜːrˈtiːn/ | num. | mười ba, 13 |
| fourteen | /ˌfɔːrˈtiːn/ | num. | mười bốn, 14 |
| fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | num. | mười lăm, 15 |
| sixteen | /ˌsɪksˈtiːn/ | num. | mười sáu, 16 |
| eighteen | /ˌeɪˈtiːn/ | num. | mười tám, 18 |
| nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ | num. | mười chín, 19 |
| twenty | /ˈtwenti/ | num. | hai mươi, 20 |
| thirty | /ˈθɜːrti/ | num. | ba mươi, 30 |
| hundred | /ˈhʌndrəd/ | num. | một trăm, 100 |
| year | /jɪr/ | n. | năm; tuổi |
Ngữ pháp
Plural nouns: -s Danh từ số nhiều: -s
English marks more than one with -s on the noun: one brother → two brothers, one book → three books. After a number bigger than one, the noun is always plural — you cannot say "two brother". Most nouns just add -s; one common irregular is child → children. Many languages do not mark plural at all, so it is easy to forget the -s — but in English, after a number it is not optional.
Tiếng Anh đánh dấu "nhiều hơn một" bằng -s ở danh từ: one brother → two brothers, one book → three books. Sau một số lớn hơn một, danh từ luôn ở số nhiều — không thể nói "two brother". Hầu hết chỉ thêm -s; một bất quy tắc thường gặp là child → children. Nhiều ngôn ngữ không đánh dấu số nhiều nên dễ quên -s, nhưng trong tiếng Anh, sau một con số thì -s không phải tùy chọn.
- I have two brothers. /aɪ hæv tuː ˈbrʌðərz/ Tôi có hai anh em trai.
- She has three friends. /ʃiː hæz θriː frendz/ Cô ấy có ba người bạn.
- They have five books. /ðeɪ hæv faɪv bʊks/ Họ có năm quyển sách.
- I have one child. They have two children. (irregular) /aɪ hæv wʌn tʃaɪld ðeɪ hæv tuː ˈtʃɪldrən/ Tôi có một đứa con. Họ có hai đứa con. (bất quy tắc)
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →