Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

English · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 12

How many books? Có bao nhiêu quyển sách?

/haʊ ˈmeni bʊks/

Dùng How many + danh từ số nhiều để hỏi số lượng: How many books? — Three books. Câu trả lời cũng dùng số + dạng số nhiều. Quy tắc -s ở chương 11 hoạt động cả ở câu hỏi lẫn câu trả lời. Từ mới: how many, many, some, all, book, pen, bag, apple, dog, cat, thing. Góc phát âm luyện nhịp số + số nhiều (three ˈbooks, two ˈdogs), và xem trước rằng cùng -s đó cũng gắn vào động từ (he likes).

How Many Books? — Có bao nhiêu quyển sách?

  1. Emma Minsu, how many books do you have? Minsu, bạn có bao nhiêu quyển sách?
  2. Minsu I have six book. Tôi có sáu quyển sách. (lỗi: số nhiều — books)
  3. Emma Six books — with the -s. And how many pens? "Six books" — có -s. Còn có bao nhiêu cây bút?
  4. Minsu I have some pens and many apples! Tôi có vài cây bút và nhiều quả táo!

All My Cats — Tất cả mèo của tôi

  1. Jack Minsu, how many dogs do you have? Minsu, bạn có mấy con chó?
  2. Minsu I have one dog and three cat. Tôi có một con chó và ba con mèo. (lỗi: số nhiều — cats)
  3. Jack Three cats! Are all the cats here? Ba con mèo! Tất cả mèo có ở đây không?
  4. Minsu Yes, all my cats are here. They are good! Vâng, tất cả mèo của tôi đều ở đây. Chúng ngoan lắm!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
how many /haʊ ˈmeni/ phr. bao nhiêu
many /ˈmeni/ det. nhiều
some /sʌm/ det. một số
all /ɔːl/ det. tất cả
book /bʊk/ n. sách
pen /pen/ n. bút
bag /bæɡ/ n. túi
apple /ˈæpl/ n. táo
dog /dɒɡ/ n. chó
cat /kæt/ n. mèo
thing /θɪŋ/ n. thứ, vật

Counting: How many...? Đếm số: How many...?

To ask the number of things, use "How many + plural noun?": How many books? How many dogs do you have? The noun is plural even in the question. Answer with a number + the same plural noun: Three books. Two dogs. With one, the noun is singular: one book, one dog. Remember: many languages do not change the noun, but English keeps the -s every time the count is more than one.

Để hỏi số lượng đồ vật, dùng "How many + danh từ số nhiều?": How many books? How many dogs do you have? Trong câu hỏi danh từ cũng ở số nhiều. Trả lời bằng số + cùng danh từ số nhiều: Three books. Two dogs. Với one thì danh từ số ít: one book, one dog. Nhớ: nhiều ngôn ngữ không đổi danh từ, nhưng tiếng Anh luôn giữ -s khi số đếm lớn hơn một.

  • How many books? — Three books. /haʊ ˈmeni bʊks θriː bʊks/ Có bao nhiêu quyển sách? — Ba quyển.
  • How many dogs do you have? — I have two dogs. /haʊ ˈmeni dɒɡz duː juː hæv aɪ hæv tuː dɒɡz/ Bạn có mấy con chó? — Tôi có hai con chó.
  • How many apples? — Some apples. /haʊ ˈmeni ˈæplz sʌm ˈæplz/ Có bao nhiêu quả táo? — Một số quả.
  • I have one cat and many books. /aɪ hæv wʌn kæt ænd ˈmeni bʊks/ Tôi có một con mèo và nhiều quyển sách.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.