Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →French · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 1
Bonjour Xin chào
Những từ tiếng Pháp đầu tiên của bạn — và thử thách lớn của ngôn ngữ này: không gì đọc giống như viết. Ba cái bẫy ngay từ đầu: nguyên âm mũi (chữ on của bonjour ra qua mũi), chữ cuối câm (chữ -t của salut không đọc) và liaison (các từ nối liền nhau). Ta bắt đầu với lời chào — bonjour, salut, bonsoir — và oui / non / d'accord hằng ngày. Tiếng Pháp chuẩn.
Hội thoại
Bonjour — Chào hỏi
- Lucas Bonjour ! Salut, Camille. Xin chào! Chào Camille.
- Camille Salut, Lucas ! Ça... bonjour ! Chào Lucas! Ờ... xin chào!
- Lucas Bonsoir ? Chào buổi tối? (tối rồi à?)
- Camille Non ! Bonjour. Au revoir ! Không! Xin chào. Tạm biệt!
Hội thoại
Au revoir — Tạm biệt
- Camille Au revoir, Lucas ! Tạm biệt, Lucas!
- Lucas À bientôt ! D'accord ? Hẹn gặp lại! Được chứ?
- Camille Oui, d'accord ! Vâng, được!
- Lucas À bientôt ! Au revoir. Hẹn gặp lại! Tạm biệt.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bonjour | interj. | xin chào | |
| salut | interj. | chào | |
| bonsoir | interj. | chào buổi tối | |
| au revoir | interj. | tạm biệt | |
| à bientôt | interj. | hẹn gặp lại | |
| oui | adv. | vâng, có | |
| non | adv. | không | |
| d'accord | interj. | được, đồng ý |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →