Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 31
今天天气好 Hôm nay thời tiết đẹp
Từ vựng thời tiết: nóng / lạnh / gió / mưa.
Hội thoại
今天天气好 — Hôm nay thời tiết đẹp
- 友天 今天天气好. Hôm nay thời tiết đẹp.
- 小白 是的, 不冷不热. Đúng vậy, không lạnh không nóng.
- 友天 昨天太热了. Hôm qua nóng quá.
- 小白 昨天有风吗? Hôm qua có gió không?
- 友天 有大风. 也下雨. Gió to lắm. Còn mưa nữa.
- 小白 今天好多了. Hôm nay đỡ hơn nhiều.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 天气 | tiānqì | n. | thời tiết |
| 热 | rè | adj. | nóng |
| 冷 | lěng | adj. | lạnh |
| 风 | fēng | n. | gió |
| 雨 | yǔ | n. | mưa |
| 下雨 | xià yǔ | v. | mưa; trời mưa |
| 友天 | Yǒu Tiān | pn. | Hữu Thiên (nhân vật) |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 冷 | lěng | lạnh 冷静 lěngjìng — bình tĩnh; điềm tĩnh | |
| 热 | rè | nóng 热水 rè shuǐ — nước nóng (neo văn hóa Đông y)越来越热 yuè lái yuè rè — càng ngày càng nóng (越来越 + 热 từ ch8)热闹 rènao — náo nhiệt; nhộn nhịp | |
| 风 | fēng | gió 风景 fēngjǐng — phong cảnh; cảnh đẹp风俗 fēngsú — phong tục; tập quán | |
| 雨 | yǔ | mưa 下雨 xià yǔ — mưa; trời mưa周雨 Zhōu Yǔ — Chu Vũ (nhân vật — nhà thiết kế UI lo lắng nhưng hào hứng, chuyến đi nước ngoài đầu tiên) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
热
rè hot Viết
冷
lěng cold Viết
风
fēng wind Viết
雨
yǔ rain Nhận biết
天
tiān sky / day (revisit) Nhận biết
Ngữ pháp
主语 + 形容词谓语 (revisit) Chủ ngữ + vị ngữ tính từ (ôn lại)
天气句: 今天天气好 / 今天热 / 今天冷. 加程度: 今天太热了 / 真冷.
Câu thời tiết: 今天天气好 / 今天热 / 今天冷. Thêm mức độ: 今天太热了 / 真冷.
- 今天天气好. Jīntiān tiānqì hǎo. Hôm nay thời tiết đẹp.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →