Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 34

我累了 Tôi mệt rồi

Wǒ lèi le

Tâm trạng / cảm giác cơ thể. Mệt / khát / đói / vui / thích / yêu.

我累了 — Tôi mệt rồi

  1. 小白 lèile. xiǎngshuìjiào. Tớ mệt rồi. Muốn đi ngủ.
  2. 友天 lèi, 饿è. mendōuhǎo. Cậu mệt, tớ đói. Cả hai chúng ta đều không ổn.
  3. 小白 chīfànma? Đi ăn không?
  4. 友天 hǎo! hěnhuanchī. Được! Tớ cũng rất thích ăn.
  5. 小白 àichīzhōngguócài! Tớ thích ăn món Trung Quốc lắm!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
lèi adj. mệt
adj. khát
饿 è adj. đói
高兴 gāoxìng adj. vui; vui mừng (ôn Sách 1)
喜欢 xǐhuān v. thích (ôn lại)
ài v. yêu
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
饿 è đói
ài yêu 爱好 àihào — sở thích (ôn Sách 1)
khát

lèi tired Viết

11 strokes top-bottom

thirsty Viết

12 strokes left-right

饿

è hungry Viết

10 strokes left-right

ài love Viết

10 strokes top-bottom

感觉句 — 我 + adj Câu cảm giác — 我 + tính từ

说感觉: 我累了 / 我渴了 / 我饿了. 用 了 表示状态变化.

Diễn đạt cảm giác: 我累了 / 我渴了 / 我饿了. Dùng 了 để biểu thị sự thay đổi trạng thái.

  • 我累了. 想睡觉. Wǒ lèi le. Xiǎng shuì jiào. Tớ mệt rồi. Muốn đi ngủ.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.