Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 34
我累了 Tôi mệt rồi
Tâm trạng / cảm giác cơ thể. Mệt / khát / đói / vui / thích / yêu.
Hội thoại
我累了 — Tôi mệt rồi
- 小白 我累了. 想睡觉. Tớ mệt rồi. Muốn đi ngủ.
- 友天 你累, 我饿. 我们都不好. Cậu mệt, tớ đói. Cả hai chúng ta đều không ổn.
- 小白 吃饭吗? Đi ăn không?
- 友天 好! 我也很喜欢吃. Được! Tớ cũng rất thích ăn.
- 小白 我爱吃中国菜! Tớ thích ăn món Trung Quốc lắm!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 累 | lèi | adj. | mệt |
| 渴 | kě | adj. | khát |
| 饿 | è | adj. | đói |
| 高兴 | gāoxìng | adj. | vui; vui mừng (ôn Sách 1) |
| 喜欢 | xǐhuān | v. | thích (ôn lại) |
| 爱 | ài | v. | yêu |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 饿 | è | đói | |
| 爱 | ài | yêu 爱好 àihào — sở thích (ôn Sách 1) | |
| 渴 | kě | khát |
Chữ Hán — viết & nhận biết
累
lèi tired Viết
渴
kě thirsty Viết
饿
è hungry Viết
爱
ài love Viết
Ngữ pháp
感觉句 — 我 + adj Câu cảm giác — 我 + tính từ
说感觉: 我累了 / 我渴了 / 我饿了. 用 了 表示状态变化.
Diễn đạt cảm giác: 我累了 / 我渴了 / 我饿了. Dùng 了 để biểu thị sự thay đổi trạng thái.
- 我累了. 想睡觉. Wǒ lèi le. Xiǎng shuì jiào. Tớ mệt rồi. Muốn đi ngủ.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →