Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 35
生日好 Sinh nhật
Sinh nhật, chúc mừng (văn hóa). Phần văn hóa §1: sinh nhật ở Trung Quốc.
Hội thoại
生日好 — Sinh nhật
- 友天 今天是山明的生日. Hôm nay là sinh nhật của Sơn Minh.
- 山明 是的, 我四十岁了. Đúng vậy, tớ 40 tuổi rồi.
- 小白 生日好! 真高兴! Chúc mừng sinh nhật! Vui quá!
- 山明 谢谢. 我们一起吃饭吧. Cảm ơn. Chúng ta cùng ăn cơm nào.
- 友天 太好了! Tuyệt quá!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 生日 | shēngrì | n. | sinh nhật (ôn Sách 2) |
| 山明 | Shān Míng | pn. | Sơn Minh (nhân vật) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
Ngữ pháp
感叹句 — 真...! / 太...了! Câu cảm thán — 真...! / 太...了!
真 + adj 表示真心赞: 真好! 真高兴! 太 + adj + 了 表示程度高: 太好了!
真 + tính từ thể hiện lời khen chân thành: 真好! 真高兴! 太 + tính từ + 了 thể hiện mức độ cao: 太好了!
- 今天是山明的生日. Jīntiān shì Shān Míng de shēngrì. Hôm nay là sinh nhật của Sơn Minh.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →