Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 36
我病了 Tôi bị ốm
Sức khỏe / bệnh / khám bệnh / bác sĩ / bệnh viện / cơ thể.
Hội thoại
我病了 — Tôi bị ốm
- 山明 小白, 你怎么了? Tiểu Bạch, cậu sao thế?
- 小白 我病了. 不好. Tớ bị ốm rồi. Không khỏe.
- 山明 去医院看医生吧. Đến bệnh viện khám bác sĩ đi.
- 小白 医院在哪儿? Bệnh viện ở đâu?
- 山明 我跟你去. 身体最重要. Tớ đi cùng cậu. Sức khỏe là quan trọng nhất.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 病 | bìng | n. | bệnh |
| 生病 | shēng bìng | v. | bị ốm; ngã bệnh |
| 看病 | kàn bìng | v. | khám bệnh (ôn lại) |
| 医生 | yīshēng | n. | bác sĩ |
| 医院 | yīyuàn | n. | bệnh viện |
| 身体 | shēntǐ | n. | cơ thể; sức khỏe |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 病 | bìng | bệnh 生病 shēng bìng — bị ốm; ngã bệnh看病 kàn bìng — khám bệnh (ôn lại) | |
| 医 | yī | y; chữa bệnh; thuốc 医生 yīshēng — bác sĩ医院 yīyuàn — bệnh viện | |
| 院 | yuàn | (trong 医院) 医院 yīyuàn — bệnh viện | |
| 身 | shēn | thân; cơ thể 身体 shēntǐ — cơ thể; sức khỏe | |
| 体 | tǐ | (trong 身体) 身体 shēntǐ — cơ thể; sức khỏe体育馆 tǐyùguǎn — nhà thi đấu; phòng thể thao |
Chữ Hán — viết & nhận biết
bìng illness Viết
yī doctor / medicine Viết
shēn body Viết
yuàn (in 医院) Nhận biết
tǐ (in 身体) Nhận biết
Ngữ pháp
形容词/动词 + 了 — 变化 Tính từ/Động từ + 了 — thay đổi trạng thái
形容词或动词 + 了 表示"出现了新情况 / 发生了变化". 病了 = 从健康变成生病. 好了 = 病好了, 变好了. 累了 / 饿了 / 渴了. 这个 了 在句子最后, 表示"现在和以前不一样了". 否定用 没: 没病 / 没好.
Tính từ hoặc động từ + 了 đánh dấu một TÌNH HUỐNG MỚI — có gì đó đã thay đổi. 病了 = bị bệnh (trước đó khỏe). 好了 = đã khỏe lại. 累了 / 饿了 / 渴了 (mệt / đói / khát). 了 này đứng ở cuối câu, nghĩa là "bây giờ khác trước". Phủ định bằng 没 (没病 / 没好).
- 我病了. Wǒ bìng le. Tôi bị ốm rồi.
- 我累了. Wǒ lèi le. Tôi mệt rồi.
- 他好了. Tā hǎo le. Anh ấy đã khỏe lại.
- 天气冷了. Tiānqì lěng le. Trời đã trở lạnh.
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →