Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 37
我在看书 Tôi đang đọc sách
Thể tiếp diễn: 在 + V / 正在 + V / V + 着.
Hội thoại
我在看书 — Tôi đang đọc sách
- 朋月 友天, 你在做什么? Hữu Thiên, cậu đang làm gì vậy?
- 友天 我在看书. 你呢? Tớ đang đọc sách. Còn cậu?
- 朋月 我正在吃饭. Tớ đang ăn cơm.
- 友天 小白呢? Còn Tiểu Bạch thì sao?
- 朋月 她病了, 坐着喝茶. Cậu ấy bị ốm, đang ngồi uống trà.
- 友天 我们都做不一样的事. Chúng ta đều đang làm những việc khác nhau.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 在 | zài | adv. | đang (làm gì) |
| 正 | zhèng | adv. | đúng lúc; ngay lúc |
| 正在 | zhèngzài | exp. | đang (V) |
| 着 | zhe | aux. | (trợ từ trạng thái tiếp diễn) |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 做 | zuò | (trong 做过 = đã làm) 做过 zuò guo — đã từng làm | |
| 正 | zhèng | đúng lúc; ngay lúc 正在 zhèngzài — đang (V) | |
| 着 | zhe | (tiếp diễn) | |
| 事 | shì | việc; chuyện (ôn Sách 1) 故事 gùshi — câu chuyện同事 tóngshì — đồng nghiệp |
Chữ Hán — viết & nhận biết
正
zhèng right now Viết
着
zhe (continuous) Viết
Ngữ pháp
进行体 — 在 / 正在 Thể tiếp diễn — 在 / 正在
主语 + (正)在 + V = "subject is V-ing right now". 例: 我在看书 / 我正在吃饭. 否定: 没在 / 不在 + V.
Chủ ngữ + (正)在 + V = "chủ ngữ đang V ngay lúc này". Ví dụ: 我在看书 / 我正在吃饭. Phủ định: 没在 / 不在 + V.
- 友天, 你在做什么? Yǒu Tiān, nǐ zài zuò shénme? Hữu Thiên, cậu đang làm gì vậy?
Phát âm
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →