Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 33
我跟你一样 Tôi giống bạn
A 跟 B 一样 (giống nhau). A 没有 B 那么 + tính từ (không [tính từ] bằng B).
Hội thoại
我跟你一样 — Tôi giống bạn
- 小白 友天, 我们家远吗? Hữu Thiên, nhà chúng ta có xa không?
- 友天 不太. 我家不远. Không lắm. Nhà tớ không xa.
- 小白 我跟朋月一样远. Tớ xa bằng Bằng Nguyệt.
- 友天 是的. 你们都远. Đúng vậy. Cả hai cậu đều xa.
- 小白 山明最远. 我们都没有他远. Sơn Minh xa nhất. Chúng ta đều không xa bằng cậu ấy.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 一样 | yíyàng | exp. | giống nhau (trang trọng) |
| 不一样 | bù yíyàng | exp. | khác nhau; không giống |
| 没有 | méiyǒu | exp. | không có / không bằng |
| 远 | yuǎn | adj. | xa |
| 近 | jìn | adj. | gần |
| 山明 | Shān Míng | pn. | Sơn Minh (nhân vật — bác sĩ) |
| 小白 | Xiǎo Bái | pn. | Tiểu Bạch (nhân vật — bạn cùng lớp) |
| 友天 | Yǒu Tiān | pn. | Hữu Thiên (nhân vật) |
| 朋月 | Péng Yuè | pn. | Bằng Nguyệt (nhân vật) |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 近 | jìn | gần 附近 fùjìn — gần đây; lân cận |
Chữ Hán — viết & nhận biết
远
yuǎn far Viết
近
jìn near Viết
Ngữ pháp
A 跟 B 一样 / A 没有 B + adj A 跟 B 一样 / A 没有 B + tính từ
A 跟 B 一样 = A and B are the same. A 跟 B 一样 + adj = same in adj. 否定: A 跟 B 不一样 / A 没有 B 那么 adj.
A 跟 B 一样 = A và B giống nhau. A 跟 B 一样 + tính từ = [tính từ] như nhau. Phủ định: A 跟 B 不一样 / A 没有 B 那么 + tính từ.
- 友天, 我们家远吗? Yǒu Tiān, wǒmen jiā yuǎn ma? Hữu Thiên, nhà chúng ta có xa không?
Phát âm
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →