Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 33

我跟你一样 Tôi giống bạn

Wǒ gēn nǐ yíyàng

A 跟 B 一样 (giống nhau). A 没有 B 那么 + tính từ (không [tính từ] bằng B).

我跟你一样 — Tôi giống bạn

  1. 小白 yǒutiān, menjiāyuǎnma? Hữu Thiên, nhà chúng ta có xa không?
  2. 友天 tài. jiāyuǎn. Không lắm. Nhà tớ không xa.
  3. 小白 gēnpéngyuèyàngyuǎn. Tớ xa bằng Bằng Nguyệt.
  4. 友天 shìde. mendōuyuǎn. Đúng vậy. Cả hai cậu đều xa.
  5. 小白 shānmíngzuìyuǎn. mendōuméiyǒuyuǎn. Sơn Minh xa nhất. Chúng ta đều không xa bằng cậu ấy.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
一样 yíyàng exp. giống nhau (trang trọng)
不一样 bù yíyàng exp. khác nhau; không giống
没有 méiyǒu exp. không có / không bằng
yuǎn adj. xa
jìn adj. gần
山明 Shān Míng pn. Sơn Minh (nhân vật — bác sĩ)
小白 Xiǎo Bái pn. Tiểu Bạch (nhân vật — bạn cùng lớp)
友天 Yǒu Tiān pn. Hữu Thiên (nhân vật)
朋月 Péng Yuè pn. Bằng Nguyệt (nhân vật)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
jìn gần 附近 fùjìn — gần đây; lân cận

yuǎn far Viết

7 strokes enclosure

jìn near Viết

7 strokes enclosure

A 跟 B 一样 / A 没有 B + adj A 跟 B 一样 / A 没有 B + tính từ

A 跟 B 一样 = A and B are the same. A 跟 B 一样 + adj = same in adj. 否定: A 跟 B 不一样 / A 没有 B 那么 adj.

A 跟 B 一样 = A và B giống nhau. A 跟 B 一样 + tính từ = [tính từ] như nhau. Phủ định: A 跟 B 不一样 / A 没有 B 那么 + tính từ.

  • 友天, 我们家远吗? Yǒu Tiān, wǒmen jiā yuǎn ma? Hữu Thiên, nhà chúng ta có xa không?

声母 g, k, h Phụ âm đầu g, k, h

声母 g, k, h — Phụ âm đầu g, k, h

Bài này dạy g, k, h — cả ba đều được phát âm ở cuống lưỡi (âm vòm mềm).

  • g — like "k" in "sky" (English unaspirated) — close to "g" in "go" gē · guó · gāo · gè
  • k — like "k" in "kite" (English aspirated) kàn · kǒu · kuài · kě
  • h — like English "h" but rougher, from further back in the throat hē · hǎo · hěn · huì

带 i 的复韵母 — Vần ghép có i đứng giữa

Các vần này bắt đầu bằng một âm i lướt nhanh vào nguyên âm chính. Bạn vốn đã nói chúng rồi — 家, 谢, 小, 六. Giờ thì bạn hiểu cách viết đang thể hiện điều gì.

  • ia — ee-ah, glided quickly jiā · xià
  • ie — like "ye" in "yes" xiè · jiě
  • iao — ee-ow, one smooth glide xiǎo · jiào
  • iu — like "yo" in "yo-yo" (spelling shortcut for iou) liù · jiǔ

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.