Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 40
我学习汉语 Tôi học tiếng Trung
Cuộc sống ở trường: học tập / sách giáo khoa / bài khóa / vở. Phần văn hóa §2: giáo dục Trung Quốc.
Hội thoại
我学习汉语 — Tôi học tiếng Trung
- 友天 小白, 你在做什么? Tiểu Bạch, cậu đang làm gì vậy?
- 小白 我学习汉语. 看课本. Tớ học tiếng Trung. Đang đọc sách giáo khoa.
- 友天 明天有考试吗? Mai có thi à?
- 小白 有. 太忙了! Có. Bận quá đi!
- 友天 我帮你. 我们一起学习吧. Tớ giúp cậu. Chúng ta cùng học nào.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 学习 | xuéxí | v. | học tập |
| 课本 | kèběn | n. | sách giáo khoa |
| 课文 | kèwén | n. | bài khóa; bài đọc |
| 本子 | běnzi | n. | vở; quyển vở |
| 考 | kǎo | v. | thi; kiểm tra |
| 考试 | kǎoshì | n. | kỳ thi; bài thi |
Chữ mới
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 习 | xí | luyện; tập 学习 xuéxí — học tập习惯 xíguàn — thói quen; quen复习 fùxí — ôn tập (ôn Sách 2) | |
| 考 | kǎo | thi; kiểm tra 考试 kǎoshì — kỳ thi; bài thi考虑 kǎolǜ — cân nhắc; suy xét考场 kǎochǎng — phòng thi | |
| 试 | shì | thử 考试 kǎoshì — kỳ thi; bài thi面试 miànshì — phỏng vấn面试官 miànshìguān — người phỏng vấn | |
| 帮 | bāng | giúp; nhóm 帮助 bāngzhù — giúp đỡ; sự giúp đỡ帮我 bāng wǒ — giúp tôi (mở đầu lời nhờ)帮忙 bāng máng — giúp đỡ (động từ ly hợp) |
Chữ Hán — viết & nhận biết
学
xué study (revisit) Viết
习
xí practice Viết
考
kǎo exam Viết
Ngữ pháp
我学习 / 我考试 — 动词 + 宾语 我学习 / 我考试 — động từ + tân ngữ
动作: 学习 + 主题 / 考 + 科目 / 看 + 课本. 例: 我学习汉语 / 我考试 / 我看课本.
Hành động: 学习 + môn học / 考 + môn / 看 + sách giáo khoa. Ví dụ: 我学习汉语 / 我考试 / 我看课本.
- 小白, 你在做什么? Xiǎo Bái, nǐ zài zuò shénme? Tiểu Bạch, cậu đang làm gì vậy?
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →