Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Mandarin Chinese · HSK 3.0 Band 1 · Chapter 41

我有考试 Tôi có một bài thi

Wǒ yǒu kǎoshì

Bài thi / ôn tập / không biết làm / khó / dễ.

我有考试 — Tôi có một bài thi

  1. 小白 jīntiānyǒukǎoshì. nánbunán? Hôm nay có thi. Có khó không?
  2. 友天 tàinán. dene? Không khó lắm. Còn của cậu thì sao?
  3. 小白 tàihǎo. tīngxiěméixiěhǎo. Không tốt lắm. Phần chính tả viết không tốt.
  4. 友天 méishì. xiàhǎo. Không sao. Lần sau sẽ tốt thôi.
  5. 小白 xiǎngzàixué. xièxiè! Tớ muốn học thêm. Cảm ơn nhé!
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
nán adj. khó (ôn Sách 1)
听写 tīngxiě exp. chính tả; nghe viết
xiǎng v. nghĩ; muốn (ôn lại)
不会 bú huì exp. không biết (làm)
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
lần (lượng từ cho động tác)

V不V 问句 Câu hỏi V不V

V 不 V 问句 = same as 吗 question but more direct. 难不难? = Is it hard? 喜欢不喜欢? = Do you like it? 多音节 V: 喜不喜欢 (only repeat 喜).

Câu hỏi V 不 V = giống câu hỏi 吗 nhưng trực tiếp hơn. 难不难? = Có khó không? 喜欢不喜欢? = Bạn có thích không? Động từ nhiều âm tiết: 喜不喜欢 (chỉ lặp lại 喜).

  • 今天有考试. 难不难? Jīntiān yǒu kǎoshì. Nán bu nán? Hôm nay có thi. Có khó không?

声母 r 和 z, c, s Phụ âm đầu r và z, c, s

平舌音 z, c, s — Âm lưỡi phẳng z, c, s

z, c, s được phát âm với đầu lưỡi PHẲNG, tì vào mặt sau răng cửa trên — hoàn toàn ngược với zh/ch/sh cuộn lưỡi.

  • z — like "ds" in "kids" zài · zuò · zǎo · zi
  • c — like "ts" in "cats" — with a strong puff cài · cóng · cì · cuò
  • s — like "s" in "say" sān · sì · suì · suǒ

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.