Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 1
Oi! Chào!
Những từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên của bạn — và âm định hình ngôn ngữ này: nguyên âm MŨI. Trong não, mãe và irmão, hơi đi ra qua mũi; tiếng Anh không có gì giống vậy, nên ta luyện ngay. Cũng có hai chữ ghép dễ: nh (như "nh" trong "ninho") và lh (như "lh" trong "filho"). Hiện giờ chỉ lời chào: oi và olá, bom dia, boa tarde, boa noite, cùng sim / não hằng ngày. Tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
Hội thoại
Bom dia — Chào buổi sáng
- Lucas Oi! Bom dia. Chào! Chào buổi sáng.
- Bia Olá, Lucas! Bom dia. Chào Lucas! Chào buổi sáng.
- Lucas Boa tarde? Chào buổi chiều? (chiều rồi à?)
- Bia Não! Bom dia. Tchau! Không! Chào buổi sáng. Tạm biệt!
Hội thoại
Boa noite — Chúc ngủ ngon
- Bia Boa noite, Lucas. Chúc ngủ ngon, Lucas.
- Lucas Boa noite. Tchau? Chúc ngủ ngon. Tạm biệt?
- Bia Sim. Tchau! Vâng. Tạm biệt!
- Lucas Tchau, Bia! Boa noite. Tạm biệt, Bia! Chúc ngủ ngon.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| oi | interj. | chào | |
| olá | interj. | xin chào | |
| bom dia | interj. | chào buổi sáng | |
| boa tarde | interj. | chào buổi chiều | |
| boa noite | interj. | chào buổi tối, chúc ngủ ngon | |
| tchau | interj. | tạm biệt | |
| sim | adv. | vâng, có | |
| não | adv. | không |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →