Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2
Obrigado Cảm ơn
Bài học hợp giống đầu tiên của tiếng Bồ Đào Nha ẩn trong từ "obrigado". Nó hợp với NGƯỜI NÓI: đàn ông nói obrigado, phụ nữ nói obrigada — theo giới của chính mình, không theo người được cảm ơn. Thêm de nada, por favor, desculpa và com licença, là bạn đã lịch sự trong tiếng Bồ Đào Nha. Lucas nói obrigado; Bia nói obrigada — hãy nghe sự khác biệt.
Hội thoại
Obrigado, obrigada — Cảm ơn (nam / nữ)
- Lucas Obrigado, Bia! Cảm ơn, Bia! (nam nói obrigado)
- Bia De nada! Obrigada, Lucas. Không có gì! Cảm ơn, Lucas. (nữ nói obrigada)
- Lucas Por favor, Bia. Sim? Làm ơn, Bia. Được chứ?
- Bia Sim! De nada. Vâng! Không có gì.
Hội thoại
Desculpa e com licença — Xin lỗi và xin phép
- Lucas Com licença, Bia! Xin phép, Bia!
- Bia Desculpa! Beleza. Xin lỗi! Ổn mà.
- Lucas Obrigado! Até logo. Cảm ơn! Hẹn gặp lại.
- Bia Até logo! Tchau. Hẹn gặp lại! Tạm biệt.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| obrigado | interj. | cảm ơn (nam nói) | |
| obrigada | interj. | cảm ơn (nữ nói) | |
| de nada | interj. | không có gì | |
| por favor | interj. | làm ơn | |
| desculpa | interj. | xin lỗi | |
| com licença | interj. | xin phép | |
| até logo | interj. | hẹn gặp lại | |
| beleza | interj. | được, ổn |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →