Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 19
Ở nhà hàng レストランで
レストランで注文。要点:類別詞(classifier)。数える時、ベトナム語は「数字 + 類別詞 + 名詞」が必要:một CON cá, hai BÁT phở, ba LY cà phê, một CÁI bánh。「Con」は動物、「cái」は物、「bát/tô」は汁物、「ly/cốc」は飲み物。英語話者は類別詞を落としがち(「một cá」✗ →「một con cá」✓)。注文:「Cho tôi…」または「Tôi gọi…」。新しい語:nhà hàng, quán, món, gọi, thực đơn, phở, cơm, cái, con, bát。発音コーナー:「phở, gọi, món」の声調。
Dialogue
một cá? một con cá? — một cá? một con cá?
- Nhân viên Anh gọi món gì ạ? 何をご注文なさいますか?
- Tom Cho tôi một cá. 魚を一つください。(間違い: 「cá」に類別詞「con」が必要 —「một con cá」)
- Nhân viên "Một CON cá" ạ — cá cần loại từ "con". 「Một CON cá」— 魚には類別詞「con」が必要。
- Tom À, cho tôi một con cá và một bát cơm. あ、魚を一匹とご飯を一杯ください。
Dialogue
Gọi món — 注文
- Nhân viên Chị gọi gì ạ? 何をご注文なさいますか?
- Linh Cho tôi một bát phở và một ly cà phê. フォーを一杯とコーヒーを一杯ください。
- Nhân viên Vâng. Chị xem thực đơn nhé. はい。メニューをどうぞ。
- Linh Cảm ơn. ありがとう。
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| nhà hàng | n. | レストラン | |
| quán | n. | 食堂、店 | |
| món | n. | 料理 | |
| gọi | v. | 注文する;呼ぶ | |
| thực đơn | n. | メニュー | |
| phở | n. | フォー | |
| cơm | n. | ご飯 | |
| cái | classifier | 類別詞(物) | |
| con | classifier | 類別詞(動物) | |
| bát | classifier | 杯・碗(類別詞) |
Grammar
Loại từ: số + loại từ + danh từ 類別詞:数字 + 類別詞 + 名詞
Khi ĐẾM, tiếng Việt chèn một LOẠI TỪ giữa số và danh từ: "số + loại từ + danh từ". một CON cá, hai BÁT phở, ba LY cà phê, một CÁI bánh. Chọn loại từ theo danh từ: "con" cho động vật (con cá, con gà), "cái" cho đồ vật (cái bàn, cái bánh), "bát/tô" cho món nước (bát phở), "ly/cốc" cho đồ uống. Người nói tiếng Anh hay bỏ loại từ vì tiếng Anh chỉ nói "one fish" — "một cá" ✗ → "một con cá" ✓. Gọi món: "Cho tôi + [số] + [loại từ] + [món]": Cho tôi một bát phở.
数える時、ベトナム語は数字と名詞の間に類別詞を入れる:「数字 + 類別詞 + 名詞」。một CON cá, hai BÁT phở, ba LY cà phê, một CÁI bánh。名詞で類別詞を選ぶ:「con」は動物(con cá, con gà)、「cái」は物(cái bàn, cái bánh)、「bát/tô」は汁物(bát phở)、「ly/cốc」は飲み物。英語話者は「one fish」だけ言うので落としがち —「một cá」✗ →「một con cá」✓。注文:「Cho tôi + [数字] + [類別詞] + [料理]」:Cho tôi một bát phở。
- Cho tôi thực đơn. メニューをください。
- Tôi gọi một bát phở. フォーを一杯注文します。
- Cho tôi hai con cá. 魚を二匹ください。
- Quán này có nhiều món. この店は料理がたくさんあります。
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →