Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 12

Tôi có hai con mèo У меня две кошки

Чтобы посчитать или указать существительное, вьетнамскому нужен КЛАССИФИКАТОР: hai con mèo (con = животные), một cái bàn (cái = вещи), ba người bạn (người = люди). Другие классификаторы: quyển (книги), chiếc (транспорт/предметы), quả (фрукты/круглое), cây (деревья/палки). Структура: ЧИСЛО + классификатор + существительное. Новые слова: con, cái, quyển, chiếc, mèo, chó, sách, bàn, ghế, quả, cây. Тоновый раздел: тоновые цепочки классификатор + существительное.

Bạn có mấy con mèo? — Сколько Кошек?

  1. Nam Tom, bạn có mấy con mèo? Том, сколько у тебя кошек?
  2. Tom Tôi có hai mèo. У меня две кошки. (оговорка: животным нужен классификатор «con» — hai con mèo)
  3. Nam "Hai con mèo" nhé. Con vật cần loại từ "con". Это «hai con mèo». Животным нужен классификатор «con».
  4. Tom À, hai con mèo! Và một con chó. А, две кошки! И одна собака.

Quyển hay cái? — Quyển или cái?

  1. Linh Bạn có mấy quyển sách? Сколько у тебя книг?
  2. Tom Tôi có ba cái sách. У меня три книги. (оговорка: книги берут «quyển», а не дефолтное «cái» — ba quyển sách)
  3. Linh "Ba quyển sách" nhé. Sách dùng "quyển", không phải "cái". Это «ba quyển sách». Книги берут «quyển», а не «cái».
  4. Tom À, ba quyển sách! Và hai cái bàn. А, три книги! И два стола.
汉字PinyinPOSMeaning
con cl. (классификатор: животные)
cái cl. (классификатор: вещи)
quyển cl. (классификатор: книги)
chiếc cl. (классификатор: транспорт/предметы)
mèo n. кошка
chó n. собака
sách n. книга
bàn n. стол
ghế n. стул
quả cl. (классификатор: фрукты/круглое)
cây cl. (классификатор: деревья/палки)

Loại từ: số + loại từ + danh từ Классификаторы: число + классификатор + существительное

Khi đếm hay chỉ một danh từ cụ thể, không nói thẳng "số + danh từ" mà cần LOẠI TỪ ở giữa: SỐ + LOẠI TỪ + DANH TỪ. con dùng cho con vật: hai con mèo, ba con chó. cái là loại từ mặc định cho đồ vật: một cái bàn, hai cái ghế. người cho người: ba người bạn. sách dùng quyển: hai quyển sách. Chọn đúng loại từ là kỹ năng chính ở đây.

При счёте или указании на конкретное существительное нельзя говорить «число + существительное» напрямую — между ними нужен классификатор: число + классификатор + существительное. con для животных: hai con mèo, ba con chó. cái — классификатор по умолчанию для вещей: một cái bàn, hai cái ghế. người для людей: ba người bạn. Книги берут quyển: hai quyển sách. Выбор правильного классификатора — ключевой навык здесь.

  • Tôi có hai con mèo. У меня две кошки.
  • Một cái bàn và bốn cái ghế. Один стол и четыре стула.
  • Tôi có ba quyển sách. У меня три книги.
  • Bạn có mấy con chó? — Hai con. Сколько у тебя собак? — Две.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.