Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 1

¡Hola! Xin chào!

Những từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên của bạn — và vài âm mà người nói tiếng Anh phải học. Tiếng Tây Ban Nha đọc gần như đúng y như viết: năm nguyên âm thuần, luôn giống nhau. Chỉ vài chữ làm bạn bất ngờ: ñ, ll, j (jota), rr rung và c/z kiểu Tây Ban Nha bản địa. Ta bắt đầu với lời chào theo thời điểm trong ngày (buenos días, buenas tardes, buenas noches) và sí / no / vale hằng ngày.

Buenos días — Chào buổi sáng

  1. Carlos ¡Hola! Buenos días. Chào! Chào buổi sáng.
  2. Lucía Buenos días, Carlos. Chào buổi sáng, Carlos.
  3. Carlos ¿Buenas tardes? Chào buổi chiều? (chiều rồi à?)
  4. Lucía No. Buenos días. ¡Adiós! Không. Chào buổi sáng. Tạm biệt!

Buenas noches — Chúc ngủ ngon

  1. Lucía Buenas noches, Carlos. Chúc ngủ ngon, Carlos.
  2. Carlos Buenas noches. ¿Adiós? Chúc ngủ ngon. Tạm biệt?
  3. Lucía Sí. ¡Adiós! Vâng. Tạm biệt!
  4. Carlos ¡Vale! Adiós. Được! Tạm biệt.
汉字PinyinTừ loạiNghĩa
hola interj. xin chào
buenos días interj. chào buổi sáng
buenas tardes interj. chào buổi chiều
buenas noches interj. chào buổi tối, chúc ngủ ngon
adiós interj. tạm biệt
adv. vâng, có
no adv. không
vale interj. được, ổn

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.