Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 2
Gracias Cảm ơn
Những từ làm trơn mọi cuộc trò chuyện: gracias và de nada, por favor, và hai cách xin lỗi — perdón (va nhẹ, xin đi qua) và lo siento (sự tiếc nuối chân thành hơn). Bạn kết bằng hasta luego. Tiếng Tây Ban Nha ấm áp và thẳng thắn với phép lịch sự: vài từ này đi rất xa. Và ta tiếp tục chỉnh âm — chữ c trong gracias, chữ v trong favor.
Hội thoại
Gracias — Cảm ơn
- Carlos Por favor, Lucía. Làm ơn, Lucía.
- Lucía Sí. ¿Bien? Vâng. Ổn chứ?
- Carlos Sí, bien. ¡Gracias! Vâng, ổn. Cảm ơn!
- Lucía De nada. ¡Hasta luego! Không có gì. Hẹn gặp lại!
Hội thoại
Perdón y lo siento — Xin lỗi và rất tiếc
- Carlos ¡Perdón, Lucía! Xin lỗi, Lucía!
- Lucía No, no. ¡Vale, bien! Không, không. Ổn, không sao!
- Carlos Lo siento. ¡Hasta luego! Tôi xin lỗi. Hẹn gặp lại!
- Lucía ¡Hasta luego! Buenas noches. Hẹn gặp lại! Chúc ngủ ngon.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gracias | interj. | cảm ơn | |
| de nada | interj. | không có gì | |
| por favor | interj. | làm ơn | |
| perdón | interj. | xin lỗi, xin phép | |
| lo siento | phrase | tôi rất tiếc | |
| hasta luego | interj. | hẹn gặp lại | |
| bienvenido | adj. | chào mừng | |
| bien | adv. | tốt, ổn |
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →